Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜にする/〜ことにする: Chọn…/ Quyết định làm gì…

1. Ý Nghĩa

「〜にする」 và 「〜ことにする」 được dùng để diễn đạt: Quyết định thay đổi hành vi/ lựa chọn hành động
→ Ý nghĩa: Tôi quyết định… / Tôi chọn…

Cách nói này dùng khi người chủ động quyết định cho tương lai, không diễn tả quyết định của người khác.

Hai dạng này về mặt ý nghĩa rất gần nhau, chỉ khác về sắc thái:

  • 〜にする: thường dùng khi chọn món ăn / lựa chọn A hay B
  • 〜ことにする: dùng rộng hơn khi nói quyết định bản thân làm gì

2. Cấu Trúc

① Quyết định làm gì

🔹 ② Chọn cái gì

3. Cách Dùng

Dùng khi:
✔ Bạn chính thức quyết định làm việc gì trong tương lai
✔ Bạn chọn 1 phương án / 1 món đồ
✔ Không diễn đạt dự đoán, mà là quyết định mang tính chủ ý

❌ Không dùng để nói về thói quen (dùng 〜ことにしている)
❌ Không chỉ đơn thuần là dự đoán (dùng 〜だろう…)

4. Ví Dụ

① Quyết định làm gì — 〜ことにする

  1. 明日から毎日運動することにした。
    → Tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày từ ngày mai.
  2. これから早く寝ることにします。
    → Tôi quyết định sẽ đi ngủ sớm từ giờ trở đi.
  3. 仕事を辞めることにした。
    → Tôi quyết định nghỉ việc.
  4. ダイエットを始めることにしました。
    → Tôi quyết định bắt đầu ăn kiêng.
  5. 彼と話し合うことにした。
    → Tôi quyết định nói chuyện với anh ấy.
  6. 週末は旅行にする。
    → Cuối tuần thì quyết định đi du lịch.
  7. 次の休みは家でゆっくりすることにします。
    → Lần nghỉ tới tôi quyết định nghỉ ngơi ở nhà.

② Chọn cái gì — 〜にする

  1. コーヒーにする。
    → Tôi chọn cà phê.
  2. ケーキはチョコレートケーキにします。
    → Tôi sẽ chọn bánh kem sô cô la.
  3. 飲み物はジュースにした。
    → Tôi đã chọn nước trái cây.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Từ vựng

[Ngữ Pháp N3] 〜にする/〜ことにする: Chọn…/ Quyết định làm gì…

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog