1. Ý Nghĩa
「〜べき/べきだ/べきではない」 dùng để biểu đạt:
- Việc nên làm
- Một hành động mà theo nhận thức chung thì nên thực hiện
- Điều không nên làm (khi dùng べきではない)
Đây là cách nói quy phạm mang tính ý kiến/ khuyên răn, nhưng không phải quy định pháp luật bắt buộc.
Nghĩa tiếng Việt:
- nên… / cần… / phải…
- không nên…
2. Cấu Trúc
V(thể từ điển) + べき/べきだ/べきではない
Tính từ - な (bỏ な) + である + べき/べきだ/べきではない
- する → すべき
- Vì mẫu mang sắc thái ý kiến, nên không dùng với người trên trực tiếp (có thể gây mất lịch sự)
3. Cách Dùng
- ~べきだ : diễn đạt việc nên làm
- ~べきではない : diễn đạt việc không nên làm
- Phù hợp dùng cả trong hội thoại lẫn văn viết
- Thường dùng khi nói về hành vi có tính đạo đức, trách nhiệm, thái độ hơn là luật lệ cứng nhắc
4. Ví Dụ
- 約束は守るべきだ。
→ Đã hứa thì nên giữ lời. - 学生はもっと勉強すべきだ。
→ Học sinh nên học hành chăm chỉ. - 自分のしたことには責任を持つべきだ。
→ Cần phải chịu trách nhiệm về việc mình làm. - 電車の中では若者はお年寄りに席を譲るべきだ。
→ Trên tàu thì người trẻ nên nhường chỗ cho người già. - 現代は何事も地球規模で考えるべきだ。
→ Ngày nay, mọi việc nên được suy nghĩ ở quy mô toàn cầu. - そんなことを言うべきではない。
→ Không nên nói những điều như thế. - 無断で欠席すべきではない。
→ Không nên vắng mặt mà không báo trước. - 他人の私生活に干渉すべきではない。
→ Không nên can thiệp vào đời tư người khác. - そんな大声で話すべきではない。
→ Không nên nói chuyện lớn tiếng như vậy. - 子どもは夜遅くまで外にいるべきではない。
→ Trẻ con không nên ở ngoài đến tối muộn.