1. Ý Nghĩa
「〜てほしい」 là cách diễn đạt mong muốn người khác làm gì (không dùng cho bản thân).
Nó được dùng khi bạn muốn ai đó thực hiện một hành động.
Nghĩa tiếng Việt:
- muốn (ai đó) làm…
- mong rằng…
- hy vọng…
2. Cấu Trúc
Vて + ほしい
Chú ý:
- Chỉ dùng khi mong muốn người khác làm gì — không dùng cho bản thân.
- Nếu muốn nói mong muốn bản thân, thì dùng 〜たい.
3. Ví Dụ
- もっとゆっくり話してほしい。
→ Tôi muốn bạn nói chậm hơn. - もう一度説明してほしいです。
→ Tôi muốn bạn giải thích lại một lần nữa. - 来週、来てほしい。
→ Tôi muốn bạn đến vào tuần tới. - 日曜日に一緒に映画を見に行ってほしい。
→ Tôi muốn cùng bạn đi xem phim vào Chủ nhật. - もっと野菜を食べてほしい。
→ Tôi muốn bạn ăn nhiều rau hơn. - 約束を守ってほしい。
→ Tôi muốn bạn giữ lời hứa. - 彼には幸せになってほしい。
→ Tôi muốn anh ấy được hạnh phúc. - みんなに安全に帰ってきてほしい。
→ Tôi muốn mọi người trở về an toàn.