[Ngữ Pháp N3] 〜ないことはない / 〜ないこともない: Không phải là không…

1. Ý Nghĩa

「〜ないことはない / 〜ないこともない」 được dùng để diễn đạt một điều gì đó không hoàn toàn là không, tức là: Không phải là không thể…
Ý nghĩa là: khả năng đó vẫn tồn tại dù hơi khó / không chắc lắm

Dịch tiếng Việt:

  • Không phải là không…
  • Cũng không hẳn là không…
  • Cũng có thể… (một chút khả năng)

2. Cấu Trúc

3. Ví Dụ

  1. 行けないことはないけど、ちょっと遠い。
    Không phải là không thể đi, nhưng hơi xa một chút.
  2. やればできないことはない。
    Nếu làm thì không phải là không thể.
  3. この料理は辛いけど、食べられないこともない。
    → Món này cay nhưng cũng không phải là không ăn được.
  4. 時間があれば、手伝えないことはないよ。
    → Nếu có thời gian thì cũng không phải không giúp được đâu.
  5. 頑張れば、合格できないことはない。
    → Nếu cố gắng thì cũng có thể đỗ.
  6. 高いけど、買えないこともない。
    → Giá cao nhưng cũng không phải không mua được.
  7. 英語が得意じゃないけど、話せないことはない。
    → Tôi không giỏi tiếng Anh nhưng cũng không hẳn là không nói được.
  8. A: この問題、解ける?
    B: 解けないことはないけど、時間がかかるよ。

    → A: Cậu giải được bài này không?
    B: Không phải là không giải được, nhưng sẽ tốn thời gian.
  9. 試合に勝てないことはないと思う。
    → Tôi nghĩ không phải là không thể thắng trận.