1. Ý Nghĩa
「〜てもらいたい」 và 「〜ていただきたい」 đều là cách diễn đạt khi bạn muốn ai đó làm gì cho bạn.
〜てもらいたい
🔹 Thể hiện ý muốn người khác làm một hành động cho mình.
🔹 Phần lớn dùng khi nói với người bằng vai hoặc gần gũi.
〜ていただきたい
🔹 Cách nói lịch sự hơn, thường dùng khi nói với người cao hơn hoặc trong tình huống trang trọng (ví dụ: ở nơi làm việc hoặc dùng với khách hàng).
Về mặt ý nghĩa, cả hai đều biểu thị một mong muốn / yêu cầu nhẹ nhàng, nhưng ていただきたい lịch sự hơn てもらいたい.
2. Cấu Trúc
Vて + もらいたい
Vて + いただきたい
- Trước てもらいたい / ていただきたい luôn là động từ ở thể て.
- Với いただきたい, bạn đang nói “muốn nhận được hành động đó từ người khác” theo cách khiêm nhường.
3. Ví Dụ
- 手伝ってもらいたい。
→ Tôi muốn bạn giúp tôi.
- この書類を書いてもらいたいです。
→ Tôi muốn bạn điền tài liệu này cho tôi.
- 明日駅まで迎えに来てもらいたい。
→ Tôi muốn (bạn) đến ga đón tôi vào ngày mai.
- 写真を撮ってもらいたい。
→ Tôi muốn (bạn) chụp ảnh cho tôi.
- ご確認していただきたいです。
→ Tôi muốn bạn kiểm tra giúp.
- この計画について意見をいただきたい。
→ Tôi muốn nhận ý kiến của bạn về kế hoạch này.
- 明日の会議に参加していただきたい。
→ Tôi muốn (ông/bà) tham gia cuộc họp ngày mai.
- 担当の方に説明していただきたいです。
→ Tôi muốn người phụ trách giải thích cho tôi.
- もっとゆっくり話してもらいたい。
→ Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
- 名前を呼んでいただきたいです。
→ Tôi muốn bạn gọi (tên) giúp tôi.