1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜ことは…が/〜ことは…けど được dùng khi bạn công nhận một sự thật, nhưng muốn nhấn mạnh điều ngược lại hoặc hạn chế của nó.
Dịch tiếng Việt:
- Việc… thì đúng là…, nhưng…
- Không phủ nhận việc…, nhưng…
- Có thể nói… tuy nhiên…
2. Cấu Trúc
Vることは + Vる/Vます/んです + が/けれど
Aいことは + Aい(です)+ が/けれど
Aなことは + Aなだ/です + が/けれど
3. Ví Dụ
- 日本語を勉強することは大切だが、休むことも必要だ。
→ Việc học tiếng Nhật đúng là quan trọng, nhưng nghỉ ngơi cũng cần thiết. - 高い値段の料理はおいしいことはおいしいけど、量が少ない。
→ Đồ ăn đắt thì đúng là ngon, nhưng phần ăn lại ít. - 彼の意見は参考になることはなるが、全部正しいとは限らない。
→ Ý kiến của anh ấy thì có thể tham khảo, nhưng không nhất thiết là đúng tất cả. - 運動することはいいことだが、やり過ぎるのはよくない。
→ Việc tập thể dục thì đúng là tốt, nhưng làm quá cũng không tốt. - 忙しいことは忙しいけど、時間がある時に遊びたい。
→ Việc bận thì đúng là bận, nhưng khi có thời gian vẫn muốn đi chơi. - 寂しくないことはないけど、大丈夫です。
→ Không phải là không buồn, nhưng tôi ổn mà. - 気になることは気になるが、言いにくい。
→ Việc lo lắng thì đúng là lo lắng, nhưng khó nói ra. - この映画は面白いことは面白いけど、ちょっと長い。
→ Bộ phim này thì đúng là hay, nhưng hơi dài. - その提案は悪いことは悪いけど、まだ改善の余地がある。
→ Đề xuất đó thì đúng là chưa tốt, nhưng vẫn còn cơ hội cải thiện.