1. Ý Nghĩa
「〜ないことはない / 〜ないこともない」 được dùng để diễn đạt một điều gì đó không hoàn toàn là không, tức là: Không phải là không thể…
Ý nghĩa là: khả năng đó vẫn tồn tại dù hơi khó / không chắc lắm
Dịch tiếng Việt:
- Không phải là không…
- Cũng không hẳn là không…
- Cũng có thể… (một chút khả năng)
2. Cấu Trúc
Động từ thể ない + ことはない / こともない
Tính từ – い → くない + ことはない / こともない
Tính từ – な → じゃない + ことはない / こともない
3. Ví Dụ
- 行けないことはないけど、ちょっと遠い。
→ Không phải là không thể đi, nhưng hơi xa một chút. - やればできないことはない。
→ Nếu làm thì không phải là không thể. - この料理は辛いけど、食べられないこともない。
→ Món này cay nhưng cũng không phải là không ăn được. - 時間があれば、手伝えないことはないよ。
→ Nếu có thời gian thì cũng không phải không giúp được đâu. - 頑張れば、合格できないことはない。
→ Nếu cố gắng thì cũng có thể đỗ. - 高いけど、買えないこともない。
→ Giá cao nhưng cũng không phải không mua được. - 英語が得意じゃないけど、話せないことはない。
→ Tôi không giỏi tiếng Anh nhưng cũng không hẳn là không nói được. - A: この問題、解ける?
B: 解けないことはないけど、時間がかかるよ。
→ A: Cậu giải được bài này không?
B: Không phải là không giải được, nhưng sẽ tốn thời gian. - 試合に勝てないことはないと思う。
→ Tôi nghĩ không phải là không thể thắng trận.