[Ngữ Pháp N4] Cách Sử Dụng Khiêm Nhường Ngữ Trong Tiếng Nhật

1. Khiêm nhường ngữ là gì?

Khiêm nhường ngữ (謙譲語 – Kenjōgo)cách nói khiêm tốn, dùng để diễn đạt hành động của bản thân hoặc người thuộc nhóm của mình khi nói với người nghe có địa vị cao hơn (cấp trên, khách hàng…), nhằm hạ thấp bản thân để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương.

2. Khi nào dùng khiêm nhường ngữ?

Khiêm nhường ngữ được dùng trong những ngữ cảnh sau:

  • Nói chuyện với cấp trên, giáo viên, khách hàng, đối tác
  • Khi muốn thể hiện sự lịch sự cao trong hội thoại
  • Trong email / công việc / giới thiệu bản thân trang trọng

Lưu ý: Không dùng khiêm nhường ngữ để nói về hành động của người nghe hoặc người khác ngoài “nhóm” của người nói.

3. Cách hình thành khiêm nhường ngữ

2 cách chính để tạo khiêm nhường ngữ:

A) Động từ đặc biệt

Một số động từ trong tiếng Nhật có dạng khiêm nhường riêng, dùng để nói về bản thân (hoặc người trong nhóm của mình) một cách khiêm tốn hơn.

Động từ bình thườngKhiêm nhường ngữÝ nghĩa
するいたすlàm
言う申す / 申し上げるnói
行く参る/伺うđi
来る参る/伺うđến
見る拝見するnhìn/xem
食べる/飲むいただくăn/uống
会うお目にかかるgặp

B) Cách dùng お/ご + V + する/いたす

Đối với các động từ không có dạng khiêm nhường riêng, thường dùng:

Ví dụ:

  • お待ちする → đợi
  • ご説明いたします → giải thích
  • お手伝いします → hỗ trợ
  • ご案内いたします → hướng dẫn

4. Ví Dụ

  1. 私はご案内いたします。
    → Tôi sẽ hướng dẫn.
  2. こちらからご説明いたします。
    → Tôi sẽ giải thích từ phía này.
  3. 明日伺います。
    → Tôi sẽ đến thăm.
  4. 後ほどお電話させていただきます。
    → Tôi sẽ gọi điện lại sau.
  5. 私が拝見いたします。
    → Tôi sẽ xem / đọc.
  6. お待たせいたしました。
    → Xin lỗi đã làm bạn chờ.
  7. ご連絡させていただきます。
    → Tôi sẽ liên lạc.
  8. 本日はご説明申し上げます。
    → Hôm nay tôi xin trình bày.
  9. お手伝いさせていただきます。
    → Tôi sẽ giúp bạn.
  10. お持ちいたします。
    → Tôi sẽ mang / cầm giúp.