1. Cấu Trúc
〜あいだ(間)
Vている/Vる/Vない + 間
い-adj + 間
な-adj + な + 間
N + の + 間
Diễn tả suốt toàn bộ khoảng thời gian.
〜あいだに(間に)
Vている/Vる/Vない + 間に
い-adj + 間に
な-adj + な + 間に
N + の + 間に
Diễn tả hành động B xảy ra tại một thời điểm trong thời gian A đang diễn ra.
2. Ý Nghĩa & Cách Dùng
A) 〜あいだ — suốt / liên tục
Cả 2 hành động A và B đều kéo dài liên tục trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
Nghĩa: suốt thời gian / trong lúc A kéo dài thì B cũng tiếp diễn.
Dùng khi:
- B là hành động kéo dài cùng với A
- Thường xuất hiện với trạng thái tiếp diễn
B) 〜あいだに — trong lúc (tại một thời điểm)
Hành động B xảy ra không kéo dài, thường là một sự việc / hành động riêng biệt trong khoảng thời gian A.
Nghĩa: trong lúc / trong thời gian… thì có chuyện…
Dùng khi:
- A kéo dài, nhưng B xảy ra 1 lần hoặc một vài lần trong khoảng đó
- B thường là hành động chớp nhoáng hơn là kéo dài
3. Ví Dụ
Sử dụng 〜あいだ
- 夏休みのあいだ、毎日プールで泳いでいた。
→ Suốt kỳ nghỉ hè, tôi bơi hàng ngày. - 母が寝ているあいだ、子どもたちはテレビを見ていた。
→ Trong lúc mẹ ngủ, bọn trẻ xem TV suốt. - 日本にいるあいだ、たくさん友達に会った。
→ Suốt thời gian ở Nhật, tôi đã gặp nhiều bạn. - 長いあいだ彼女を待っていた。
→ Tôi đã đợi cô ấy suốt một thời gian dài. - 夏休みのあいだに引っ越したいです。
→ Tôi muốn chuyển nhà trong thời gian nghỉ hè.
Sử dụng 〜あいだに
- お風呂に入っているあいだに、地震があった。
→ Trong lúc đang tắm thì có động đất. - 電車を待っているあいだに、メールを書いた。
→ Trong lúc đợi tàu thì tôi đã viết email. - 私がいないあいだに誰か来たの?
→ Trong lúc tôi không ở nhà, có ai đến không? - 留守のあいだに泥棒が入った。
→ Trong lúc tôi đi vắng thì tên trộm đã vào nhà. - 眠っているあいだに、船が港に着いた。
→ Trong lúc ngủ thì tàu đã cập cảng.
4. Một Số Lưu Ý
- Hành động ở vế sau với 〜あいだ thường kéo dài cùng A (cùng thời gian), còn với 〜あいだに thì B là hành động riêng lẻ diễn ra trong khoảng.
- Khi danh từ biểu thị khoảng thời gian rõ ràng (như 夏休み nghỉ hè, 授業 giờ học,…), cả 2 đều dùng được, nhưng ý sẽ khác.
- Nếu mục đích là “tranh thủ làm B trước khi A kết thúc” thì thường dùng 〜うちに thay vì 〜あいだに, vì ý nghĩa này bao hàm yếu tố “cơ hội có hạn” — khác hoàn toàn với 〜あいだ và 〜あいだに.