[Ngữ Pháp N3] Phân biệt 〜あいだ và 〜あいだに

1. Cấu Trúc

〜あいだ(間)

Diễn tả suốt toàn bộ khoảng thời gian.

〜あいだに(間に)

Diễn tả hành động B xảy ra tại một thời điểm trong thời gian A đang diễn ra.

2. Ý Nghĩa & Cách Dùng

A) 〜あいだsuốt / liên tục

Cả 2 hành động A và B đều kéo dài liên tục trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
Nghĩa: suốt thời gian / trong lúc A kéo dài thì B cũng tiếp diễn.

Dùng khi:

  • B là hành động kéo dài cùng với A
  • Thường xuất hiện với trạng thái tiếp diễn

B) 〜あいだにtrong lúc (tại một thời điểm)

Hành động B xảy ra không kéo dài, thường là một sự việc / hành động riêng biệt trong khoảng thời gian A.
Nghĩa: trong lúc / trong thời gian… thì có chuyện…
Dùng khi:

  • A kéo dài, nhưng B xảy ra 1 lần hoặc một vài lần trong khoảng đó
  • B thường là hành động chớp nhoáng hơn là kéo dài

3. Ví Dụ

Sử dụng 〜あいだ

  1. 夏休みのあいだ、毎日プールで泳いでいた。
    → Suốt kỳ nghỉ hè, tôi bơi hàng ngày.
  2. 母が寝ているあいだ、子どもたちはテレビを見ていた。
    → Trong lúc mẹ ngủ, bọn trẻ xem TV suốt.
  3. 日本にいるあいだ、たくさん友達に会った。
    → Suốt thời gian ở Nhật, tôi đã gặp nhiều bạn.
  4. 長いあいだ彼女を待っていた。
    → Tôi đã đợi cô ấy suốt một thời gian dài.
  5. 夏休みのあいだに引っ越したいです。
    → Tôi muốn chuyển nhà trong thời gian nghỉ hè.

Sử dụng 〜あいだに

  1. お風呂に入っているあいだに、地震があった。
    → Trong lúc đang tắm thì có động đất.
  2. 電車を待っているあいだに、メールを書いた。
    → Trong lúc đợi tàu thì tôi đã viết email.
  3. 私がいないあいだに誰か来たの?
    → Trong lúc tôi không ở nhà, có ai đến không?
  4. 留守のあいだに泥棒が入った。
    → Trong lúc tôi đi vắng thì tên trộm đã vào nhà.
  5. 眠っているあいだに、船が港に着いた。
    → Trong lúc ngủ thì tàu đã cập cảng.

4. Một Số Lưu Ý

  • Hành động ở vế sau với 〜あいだ thường kéo dài cùng A (cùng thời gian), còn với 〜あいだに thì B là hành động riêng lẻ diễn ra trong khoảng.
  • Khi danh từ biểu thị khoảng thời gian rõ ràng (như 夏休み nghỉ hè, 授業 giờ học,…), cả 2 đều dùng được, nhưng ý sẽ khác.
  • Nếu mục đích là “tranh thủ làm B trước khi A kết thúc” thì thường dùng 〜うちに thay vì 〜あいだに, vì ý nghĩa này bao hàm yếu tố “cơ hội có hạn” — khác hoàn toàn với 〜あいだ và 〜あいだに.