Ý nghĩa chung: Cả hai đều diễn tả một hành động xảy ra trong thời gian một trạng thái khác đang tiếp diễn, nhưng nghĩa và cách dùng khác nhau.
1. Cấu trúc & ý nghĩa cơ bản
〜あいだに(間に)
[A] + 間に + [B]
- Diễn tả: B xảy ra tại một thời điểm nào đó trong khi A vẫn đang diễn ra
- B không kéo dài suốt A, mà chỉ xảy ra ở một khoảnh khắc trong khoảng thời gian đó.
〜うちに(内に)
[A] + うちに + [B]
- Diễn tả: Tranh thủ làm B trong khi A còn tiếp diễn
- Mang sắc thái cơ hội / hạn chế thời gian — nếu bỏ lỡ thì sẽ khó làm sau.
- Nhấn mạnh cần làm ngay trong thời gian đó.
2. Phân biệt chi tiết
2.1. Điểm khác chính
| Mẫu | B diễn ra như thế nào | Sắc thái |
|---|---|---|
| 〜あいだに | B xảy ra tại 1 thời điểm trong A | Khách quan |
| 〜うちに | B diễn ra nhân lúc A còn tiếp diễn | Cơ hội/nguy cơ bỏ lỡ |
2.2. Khi dùng 〜あいだに
- Dùng khi A là trạng thái kéo dài rõ ràng, khoảng thời gian có thể xác định rõ ràng thời điểm bắt đầu và kết thúc
- B là hành động xảy ra trong khoảng thời gian đó
- Nói về một hành động/ sự việc nên làm trong khoảng thời gian đó
2.3. Khi dùng 〜うちに
- Dùng khi A là trạng thái nhưng không rõ ràng điểm kết thúc
- Làm B trước khi A thay đổi
- Thường thấy ở những hành động mang tính gấp / tranh thủ / bất ngờ
3. Ví dụ
Dùng 〜あいだに
- 母が昼寝しているあいだに、子どもたちは外で遊んだ。
→ Trong lúc mẹ ngủ trưa thì bọn trẻ ra ngoài chơi. - 子供が学校に行っているあいだに、私は家事を終えた。
→ Trong lúc con đi học, tôi đã làm xong việc nhà. - 注文した料理を待っているあいだに、メールを書いた。
→ Trong lúc chờ món ăn, tôi đã viết email. - 彼が出かけているあいだに、友達が来た。
→ Trong lúc anh ấy đi ra ngoài thì bạn đến. - 旅行の間に何回も手紙を書いた。
→ Trong thời gian đi du lịch, tôi đã viết nhiều lá thư.
Dùng 〜うちに
- 忘れないうちに、このメモを見ておこう。
→ Nhân lúc chưa quên, hãy xem tờ ghi chú này. - 熱いうちに早く食べましょう。
→ Nhân lúc còn nóng, hãy ăn nhanh. - 雨が降らないうちに帰ろう。
→ Trước khi trời mưa, hãy về nhà. - 明るいうちに買い物をしておきたい。
→ Tranh thủ lúc trời còn sáng, tôi muốn đi mua sắm. - 若いうちにたくさん勉強しましょう。
→ Nhân lúc còn trẻ, hãy học thật nhiều.