1. Ý Nghĩa
「〜最中に」 hoặc 「〜最中だ」 dùng để nói rằng hành động B xảy ra ngay giữa lúc A đang diễn ra.
Ý nghĩa: “đúng vào lúc…, ngay trong lúc… đang…”
→ Thường dùng khi muốn nhấn mạnh B diễn ra ngay khi A chưa kết thúc.
- 最中に thường thêm với các động từ diễn tả hành động kéo dài.
- 最中だ thường được dùng ở mệnh đề chính khi nêu rõ trạng thái A.
2. Cấu Trúc
V(ている)+ 最中に / 最中だ
N + の + 最中に / 最中だ
- 最中に đứng trước hành động B vừa xảy ra
- 最中だ diễn tả đang trong lúc A kéo dài (thường đứng cuối câu)
3. Cách Dùng
A. 〜最中に — giữa lúc A thì có chuyện B xảy ra
Dùng khi muốn nhấn mạnh B xảy ra làm gián đoạn A hoặc B diễn ra ngay trong lúc A vẫn đang tiếp diễn, gây cảm giác làm phiền, cản trở.
B) 〜最中だ — đúng trong lúc A đang kéo dài
Dùng khi bạn muốn nêu rõ rằng A đang ở trạng thái đang làm….
4. Ví Dụ
〜最中に
- 母が料理をしている最中に、電話が鳴った。
→ Đúng lúc mẹ đang nấu ăn thì điện thoại reo. - 会議の最中に携帯が鳴ってしまった。
→ Giữa lúc họp thì điện thoại di động kêu. - 勉強している最中に友達が来た。
→ Đúng lúc tôi đang học thì bạn đến. - 電車に乗っている最中に財布を落とした。
→ Trong lúc đang ngồi trên tàu thì làm rơi ví. - 夕食の準備の最中に停電した。
→ Đúng trong lúc đang chuẩn bị bữa tối thì mất điện.
〜最中だ
- 今ちょうど映画を見ている最中だ。
→ Bây giờ tôi đang đúng lúc xem phim. - 彼は今勉強している最中だ。
→ Anh ấy đang học dở. - 会議の最中だから、あとで電話します。
→ Vì đang giữa buổi họp, nên tôi sẽ gọi sau. - 料理の最中で、手が離せない。
→ Tôi đang trong lúc nấu ăn, nên không rỗi tay. - 彼女は話の最中だ。
→ Cô ấy đang nói chuyện dở.