1. Ý Nghĩa
「〜ほど」 diễn tả:
- Đến mức (rất mạnh) — so sánh mức độ (so với tiêu chuẩn)
- Tới mức khiến xảy ra kết quả A
- Càng… càng… (khi kết hợp với cấu trúc 〜ば〜ほど)
- Xấp xỉ, khoảng… (khi dùng với số lượng thời gian)
2. Cấu Trúc
V thể thông thường + ほど
Tính từ – い + ほど
Tính từ – な + な + ほど
N + ほど
3. Cách dùng
① Đến mức (mức độ rất lớn)
Diễn tả mức độ đến mức khiến trạng thái/ hành động khác xảy ra.
Ví dụ:
- 顔も見たくないほど嫌いだ。
→ Ghét đến mức không muốn nhìn mặt.
② Càng… càng… (mối quan hệ tỉ lệ)
Khi dùng 〜ば〜ほど, diễn đạt rằng khi A tăng thì B cũng tăng.
- 勉強すればするほど分かる。
→ Càng học càng hiểu rõ hơn.
③ So sánh / sự khác biệt
Diễn đạt không bằng mức… khi đi với cấu trúc phủ định (〜ほど〜ない).
④ Xấp xỉ / khoảng
Khi đi với danh từ chỉ số lượng thời gian/đơn vị, diễn đạt khoảng… / tầm…
4. Ví Dụ
- 感じられないほど怖かった。
→ Sợ đến mức không thể cảm nhận được. - 死ぬほど疲れた。
→ Mệt đến mức muốn chết. - 泣きたいほど嬉しい。
→ Vui đến mức muốn khóc. - 彼女ほど優しい人はいない。
→ Không có người nào hiền như cô ấy. - 日本語を勉強すればするほど面白くなる。
→ Càng học tiếng Nhật thì càng thấy thú vị. - テレビを見たくないほど宿題がたくさんある。
→ Có bài tập nhiều đến mức không muốn xem TV. - これほど大切なことはない。
→ Không có điều gì quan trọng như thế này. - 一週間ほど待ってください。
→ Chờ khoảng một tuần nhé. - 君ほど静かな人はいない。
→ Không có ai yên tĩnh như cậu. - 考えれば考えるほど難しい。
→ Càng suy nghĩ càng khó.