[Ngữ Pháp N3] 〜はずがない / 〜はずはない: Làm gì có chuyện…

1. Ý Nghĩa

「〜はずがない/〜はずはない」 được dùng để nói rằng một điều gì đó KHÔNG thể xảy ra, KHÔNG có lý nào lại như vậy. Nó diễn tả sự khẳng định phủ định mạnh.

Dịch tiếng Việt:

  • chắc chắn là không…
  • làm sao mà… được
  • không có chuyện…

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

Dùng khi:

  • Người nói biết rõ tình hình và khẳng định không thể như vậy
  • Căn cứ vào lý lẽ, chứng cứ, thông tin chắc chắn

Khác với 〜かもしれない / 〜ようだ (chỉ khả năng), 〜はずがないkhông thể xảy ra.

4. Ví Dụ

  1. あんなに練習したのに、彼が負けたはずがない。
    → Đã luyện tập đến thế thì chắc chắn không thể thua.
  2. 彼がそんな嘘をついたはずがない。
    → Anh ta chắc chắn không thể nói dối như vậy.
  3. あの人が犯人のはずがない。
    → Người đó chắc chắn không phải thủ phạm.
  4. そんな簡単な問題を間違えるはずがない。
    → Không thể sai một câu đơn giản như thế.
  5. もう着いたはずはない?
    → Không lẽ chưa đến sao? (chắc chắn là đến rồi)
  6. 彼は嘘をつく人のはずがない。
    → Anh ấy chắc chắn không phải người hay nói dối.
  7. こんなにおいしい料理が不味いはずがない。
    → Món ăn ngon thế này chắc chắn không thể dở được.
  8. 先生がそんな間違いをするはずがない。
    → Thầy chắc chắn không thể mắc lỗi như vậy.
  9. プロの選手が負けるはずはない。
    → Một vận động viên chuyên nghiệp thì chắc chắn không thể thua.