[Ngữ Pháp N3] 〜によって / 〜により / 〜による

1. Ý Nghĩa

「〜によって」/ 「〜により」/ 「〜による」 là những cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng khi nói về:

Phương tiện, cách thức
bằng / thông qua / nhờ vào…

Nguyên nhân, lý do
do / vì…

Thay đổi khác nhau tùy thuộc vào yếu tố
tùy theo… / khác nhau theo…

Chủ thể trong câu bị động
bởi ai / bởi cái gì (trong thể bị động)

Lưu ý:

  • によって là dạng phổ biến trong hội thoại và văn nói.
  • により là dạng trang trọng, thường dùng trong văn viết, thông báo, báo cáo.
  • による + N dùng để bổ nghĩa cho danh từ sau nó.

2. Cấu Trúc

による thường đi trước danh từ để bổ nghĩa danh từ đó.

3. Cách Dùng

Chỉ phương tiện/cách thức – “bằng / thông qua / nhờ vào”

Đây là cách dùng thường gặp khi nói về cách làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  1. インターネットによって、レストランやホテルを予約できます。
    → Thông qua internet, có thể đặt nhà hàng và khách sạn.
  2. 習った言葉を使うことによって、その言葉を覚えられます。
    → Bằng việc dùng ngay từ vừa học, bạn có thể nhớ được từ đó.
  3. 毎日復習することによって、日本語が上達します。
    → Nhờ học lại mỗi ngày mà tiếng Nhật tiến bộ.
  4. バスによる移動は便利だが、時間がかかる。
    → Việc đi lại bằng xe buýt thì tiện lợi nhưng mất thời gian.

Chỉ nguyên nhân – “vì / do…”

Cách dùng này thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ:

  1. 地震によってビルが壊れました。
    → Tòa nhà bị phá hủy vì động đất.
  2. 台風によって橋が壊れた。
    → Cầu bị hỏng do bão.
  3. 不注意によって大事故が起こることもある。
    → Có trường hợp tai nạn lớn xảy ra do bất cẩn.

Thay đổi khác nhau tùy vào yếu tố – “tùy thuộc vào…”

Cách này dùng khi muốn diễn tả sự biến đổi hoặc khác nhau theo từng trường hợp.

Ví dụ:

  1. 人によって考え方が違います。
    → Tùy mỗi người mà cách nghĩ khác nhau.
  2. 曜日によってランチのメニューが変わります。
    → Thực đơn bữa trưa thay đổi theo từng ngày trong tuần.
  3. 国によって習慣が違います。
    → Phong tục khác nhau tùy theo từng nước.

Chủ thể trong câu bị động – “bởi / do…”

Dùng khi nhấn mạnh người hoặc tác nhân thực hiện hành động trong câu bị động.

Ví dụ:

  1. この小説は有名な作家によって書かれました。
    → Quyển tiểu thuyết này được một tác giả nổi tiếng viết.
  2. モナリザはレオナルド・ダ・ヴィンチによって描かれました。
    → Bức tranh Monalisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.

4. Lưu Ý

  • によってにより có nghĩa rất giống nhau, nhưng により dùng nhiều hơn trong văn viết, trang trọng.
  • Không dùng によって thay cho khi chỉ phương tiện gần gũi đời sống (ví dụ バスで行く chứ không バスによって行く).
  • Khi による đi trước danh từ, nó là dạng bổ nghĩa danh từ đó bằng cách nói được tạo ra/ xảy ra bởi.