[Ngữ Pháp N3] 〜なら/〜のなら : Nếu…

1. Ý Nghĩa

「〜なら」「〜のなら」 được dùng để diễn đạt: Nếu… / Trong trường hợp… / Giả sử…
→ Dùng khi đưa ra điều kiện, giả định dựa trên điều gì đó đã nghe được, đã biết hoặc giả định.
→ Có thể dùng khi muốn gợi ý, đề xuất, hoặc đưa ra nhận xét phù hợp với điều kiện đó.

〜のなら thường dùng khi phần trước là danh từ hoặc mệnh đề dài.

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

① Đưa ra đề xuất, lời khuyên theo điều kiện
Phán đoán / nhận xét dựa trên điều kiện
③ Diễn tả kết quả logic, nếu điều đó là thật
④ Phản hồi lại ý của người khác trong hội thoại
⑤ Đưa ra mệnh đề mang tính giả định lớn (khi dùng のなら)

4. Ví Dụ

① Lời khuyên / Đề xuất

  1. 疲れているなら、早く休んだほうがいいよ。
    → Nếu bạn đang mệt, thì nên nghỉ sớm đi.
  2. 仕事が忙しいなら、助けを頼んだら?
    → Nếu công việc bận, thì nên nhờ giúp đỡ chứ?
  3. 雨が降るなら、傘を持っていったほうがいい。
    → Nếu trời sẽ mưa, thì nên mang ô theo.

② Nhận xét / Phán đoán

  1. 彼が来ないなら、先に始めよう。
    → Nếu anh ấy không đến, thì cứ bắt đầu trước thôi.
  2. 値段が高いなら、もっと質が良いはずだ。
    → Nếu giá cao thì chất lượng chắc chắn tốt hơn.
  3. 明日休みなら、今晩ゆっくりしよう。
    → Nếu mai là ngày nghỉ, thì tối nay ta thư giãn thôi.

③ Phản hồi dựa trên điều kiện

  1. 彼が言うなら、信じようと思う。
    → Nếu anh ấy nói vậy, thì tôi sẽ tin.
  2. 時間がないのなら、急いだほうがいい。
    → Nếu trong trường hợp không có thời gian, thì nên nhanh lên.

④ Giả định bằng 〜のなら

  1. 本当にそれが欲しいのなら、自分で買いなさい。
    → Nếu thật sự bạn muốn cái đó, thì tự mua đi.
  2. 行くかどうかまだ決めてないのなら、早めに知らせてください。
    → Nếu vẫn chưa quyết định đi hay không, thì báo sớm cho tôi nhé.