1. Ý Nghĩa
「〜とは限らない」 được dùng để diễn đạt: “Không nhất thiết là… / Chưa hẳn là…”
Nó mang ý phủ định một nhận định phổ biến hoặc một giả định tưởng là đúng, nhưng thực tế có thể không phải vậy.
Khác với “〜はずがない” (chắc chắn là không), 〜とは限らない chỉ nói rằng “chưa chắc 100% như vậy”.
2. Cấu Trúc
Thể thường + とは限らない
Thể thường bao gồm:
- Động từ
- Tính từ
- Danh từ + だ
- Tính từ な + (だ)
3. Ví Dụ
- お金がある人は幸せだとは限らない。
→ Người có tiền chưa chắc là hạnh phúc. - 勉強すれば頭が良くなるとは限らない。
→ Nếu học thì chưa hẳn sẽ trở nên thông minh. - 人気がある映画が必ず面白いとは限らない。
→ Phim nổi tiếng không nhất thiết là phim hay. - いい大学に入ったからといって、成功するとは限らない。
→ Cho dù vào trường tốt thì chưa chắc đã thành công. - 高い値段だから良い商品とは限らない。
→ Vì giá cao không nhất thiết là hàng tốt. - 雨が降るとは限らないけど、念のため傘を持って行こう。
→ Không chắc là trời sẽ mưa, nhưng cứ mang ô cho chắc. - 仕事が早く終わるとは限らない。
→ Chưa chắc công việc sẽ kết thúc sớm. - 経験が長いからといって、上手とは限らない。
→ Vì có nhiều kinh nghiệm chưa chắc là người giỏi. - 毎日運動しているから健康だとは限らない。
→ Vì tập thể dục mỗi ngày chưa chắc là khỏe mạnh. - 彼は優しいと言われているが、実際はそうとは限らない。
→ Người ta nói anh ấy hiền, nhưng thực tế thì chưa hẳn.