[Ngữ Pháp N3] 〜では/〜のでは: Nếu làm…thì sẽ

1. Ý Nghĩa

〜では/〜のでは dùng để diễn đạt: Nếu sự việc đó là thật / nếu cứ làm như vậy thì sẽ dẫn đến kết quả xấu, không tốt, không mong muốn.

Đây là mẫu câu:

  • Mang ý cảnh báo, lo ngại
  • Thường dùng để nêu hậu quả tiêu cực
  • Không dùng cho mong muốn, ý định, mệnh lệnh hay lời rủ rê

Ý nghĩa: “Nếu (như thế) thì sẽ… (kết quả không hay)”

2. Cấu Trúc

Với 〜では

Với 〜のでは

〜のでは thường dùng khi:

  • Mệnh đề phía trước dài
  • Muốn nhấn mạnh “nếu tình trạng đó là thật”

3. Cách Dùng

① Nêu hậu quả tiêu cực, đáng lo

  • Thường đi với các kết quả như:
    ❌ không tốt, ❌ không ổn, ❌ nguy hiểm, ❌ không kịp, ❌ thất bại…

② Dùng trong lời khuyên gián tiếp

  • Không ra lệnh trực tiếp
  • Mang sắc thái lo lắng, cảnh báo nhẹ

Không dùng khi:

  • Nói về mong muốn cá nhân
  • Đề nghị, rủ rê
  • Kết quả tích cực

4. Ví Dụ

Ví dụ với 〜では

  1. こんなに夜更かししては、体に悪い。
    → Nếu thức khuya như thế này thì có hại cho sức khỏe.
  2. 毎日スマホばかり見ては、目が悪くなる。
    → Nếu ngày nào cũng nhìn điện thoại thì mắt sẽ kém đi.
  3. お金を使いすぎては、生活が苦しくなる。
    → Nếu tiêu tiền quá nhiều thì cuộc sống sẽ khó khăn.
  4. 準備しないで試験を受けては、合格できない。
    → Nếu không chuẩn bị mà đi thi thì không thể đỗ.
  5. 雨の中を出かけては、風邪をひく。
    → Nếu ra ngoài giữa trời mưa thì sẽ bị cảm.

Ví dụ với 〜のでは

  1. このまま何もしないのでは、問題は解決しない。
    → Nếu cứ không làm gì thế này thì vấn đề sẽ không được giải quyết.
  2. 彼の説明があいまいなのでは、誤解が生じる。
    → Nếu lời giải thích của anh ấy mơ hồ như vậy thì sẽ gây hiểu lầm.
  3. そんな考え方なのでは、成長できない。
    → Nếu suy nghĩ như thế thì không thể trưởng thành được.
  4. 値段が安すぎるのでは、品質が心配だ。
    → Nếu giá rẻ quá thì chất lượng đáng lo.
  5. 忙しすぎる生活なのでは、心も疲れてしまう。
    → Nếu cuộc sống quá bận rộn như vậy thì tinh thần cũng sẽ mệt mỏi.