[Ngữ Pháp N3] 〜そのため : Vì lý do/ Nguyên nhân đó…

1. Ý Nghĩa

「〜そのため」 dùng để diễn đạt kết quả / hệ quả của một sự việc đã nêu ra trước đó.
Ý nghĩa:

  • vì lý do đó…
  • do đó…
  • bởi vì vậy…

2. Cách Dùng

S1 là nguyên nhân / lý do
S2 là kết quả / hệ quả được dẫn đến

そのため dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả do nguyên nhân đó gây ra. Thường dùng trong văn viết, thông tin chính thức, bài luận, tin tức.

3. Ví Dụ

  1. ここ数年、雨が少ない。そのため、川の水が減っている。
    → Vài năm gần đây lượng mưa ít. Do đó, nước sông đang giảm.
  2. 地震で建物が壊れた。そのため、多くの人が避難した。
    → Vì động đất làm sập nhà. Vì lý do đó, nhiều người đã sơ tán.
  3. 彼は毎日遅くまで働いている。そのため、体調を崩してしまった。
    → Anh ấy làm việc tới khuya mỗi ngày. Bởi vì vậy, sức khoẻ anh ấy đã xấu đi.
  4. 新しい道ができた。そのため、交通が便利になった。
    → Con đường mới đã được xây. Do đó, giao thông trở nên thuận tiện.
  5. この映画は評判が良い。そのため、たくさんの人が見に来ている。
    → Bộ phim này được đánh giá cao. Vì vậy, nhiều người đến xem.
  6. 最近コンビニの数が増えた。そのため、便利な生活ができるようになった。
    → Gần đây số cửa hàng tiện lợi tăng lên. Do đó, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
  7. 台風の影響で電車が止まった。そのため、会社に遅刻した。
    → Vì ảnh hưởng bão tàu điện ngừng chạy. Do đó, tôi đến công ty trễ.
  8. 世界中で感染が広がっている。そのため、多くの国で規制が強化された。
    → Dịch bệnh lan rộng trên toàn thế giới. Vì vậy, nhiều quốc gia đã siết chặt quy định.
  9. あの店はサービスがとても良い。そのため、人気がある。
    → Cửa hàng đó dịch vụ rất tốt. Do đó, nó rất được ưa chuộng.
  10. 新製品の広告が成功した。そのため、売り上げが伸びた。
    → Quảng cáo sản phẩm mới đã thành công. Vì vậy, doanh số tăng lên.