[Ngữ Pháp N3] 〜くらい / 〜ぐらい: Đến mức… đến độ…

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc くらい/ぐらい diễn đạt mức độ, tầm khoảng, ít nhất, hoặc so sánh mức độ.
Cả hai dạng đều giống nghĩa; ぐらい thường dùng trong văn nói thoải mái hơn, còn くらい hơi trang trọng hơn một chút.

2. Cách Dùng

Diễn tả mức độ — “đến mức…”

Dùng khi bạn muốn nêu mức độ một điều gì đó, thường mạnh hơn 〜ほど.

Ý nghĩa: đến mức… / tới mức…

② Diễn tả ít nhất / tối thiểu

Khi bạn nói “ít nhất …” — dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu nên đạt được.

3. Ví Dụ

Diễn tả mức độ

  1. 死ぬくらい疲れた。
    → Mệt đến mức muốn chết.
  2. 泣きたいくらい嬉しい。
    → Vui đến mức muốn khóc.
  3. 驚いたくらい言葉が出なかった。
    → Ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời.
  4. 痛くて歩けないくらいだ。
    → Đau đến mức không thể đi được.

Nhấn mạnh ít nhất / tối thiểu

  1. 一時間くらい勉強しなさい。
    → Hãy học bài ít nhất khoảng một tiếng.
  2. 本の一冊くらい買いなさい。
    → Hãy mua ít nhất một quyển sách.
  3. 仕事をするなら、責任くらい持ってください。
    → Nếu làm việc thì ít nhất phải có trách nhiệm.
  4. 宿題くらい早く終わらせなさい。
    Ít nhất hãy hoàn thành bài tập sớm.

Ví dụ mở rộng (mức độ, so sánh)

  1. 彼ほど優しい人はいないくらいだ。
    Không có người nào hiền như anh ấy (mức độ mạnh).
  2. その話は聞くくらい価値がある。
    → Câu chuyện đó đáng để nghe (ít nhất tới mức…).

4. Một Số Cách Dùng Khác

くらい/ぐらい + はない
→ Dùng để nói không có gì … hơn…
Ví dụ:
彼以上に優しい人はいないくらいだ。
→ Không có ai tử tế hơn anh ấy.

くらいなら (nếu… thì…)
→ Diễn tả lựa chọn ít tệ hơn
Ví dụ:
そんな人と一緒にいるくらいなら、一人でいたほうがましだ。
→ Nếu phải ở với người như vậy, thà ở một mình còn hơn.