[Ngữ Pháp N3] 〜かわりに/〜かわりの : Thay vì…, Thay cho…

1. Ý Nghĩa

「〜かわりに」「〜かわりの」 đều diễn đạt ý “thay vì… / thay cho… / đổi lại…”
Nhưng mục đích và cách dùng có điểm khác nhau:

A) 〜かわりに

Dùng khi thay thế một hành động/ sự việc bằng một hành động/ sự việc khác.
Ý nghĩa:

  • thay vì
  • thay cho
  • đổi lại
  • bù lại

B) 〜かわりの

Dùng trước danh từ để diễn tả vật/ người thay thế cho cái gì đó.

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng & Ví Dụ

Thay vì (đối lập)

Khi bạn muốn nói hai hành động được giữ nguyên về nội dung nhưng một thay cho cái kia.

  1. テレビを見るかわりに、本を読みなさい。
    Thay vì xem TV, hãy đọc sách đi.
  2. 遊びに行くかわりに、宿題を済ませた。
    Thay vì đi chơi, tôi đã hoàn thành bài tập.
  3. 甘いものを食べるかわりに、果物を食べた方がいい。
    Thay vì ăn đồ ngọt, tốt hơn nên ăn trái cây.

Thay cho / đổi lại (đổi một thứ lấy một thứ khác)

Dùng khi nói hành động này được thực hiện thay cho hành động khác.

  1. 彼が来られないかわりに、私が行きます。
    Thay cho anh ấy không đến được, tôi sẽ đi.
  2. 社長のかわりに部長が挨拶した。
    Thay cho giám đốc, trưởng phòng đã phát biểu.

Đổi lại / tương đương

Dùng khi nói một thứ xảy ra đổi lại thứ khác (bù lại / tương đương).

  1. サービスが遅れたかわりに、無料で提供します。
    Đổi lại vì dịch vụ bị chậm, chúng tôi sẽ cung cấp miễn phí.
  2. 雨で遊べなかったかわりに、映画を見た。
    Đổi lại vì trời mưa không chơi được , chúng tôi đi xem phim.

Dùng trước danh từ (〜かわりの)

Dùng để chỉ vật/ người thay cho một thứ gì đó.

  1. パソコンのかわりのタブレットを買った。
    Tôi đã mua một chiếc máy tính bảng thay cho cái máy tính.
  2. 彼のかわりの先生が来た。
    Người thay cho anh ấy (làm giáo viên) đã đến.
  3. ペットのかわりの人形を飾った。
    Tôi đã trưng bày búp bê thay vì thú cưng.