1. Ý Nghĩa
「〜わけがない/〜わけはない」 được dùng để diễn tả: Một điều KHÔNG THỂ xảy ra / HOÀN TOÀN KHÔNG có lý do / KHÔNG CÓ CHUYỆN…
Dịch tiếng Việt:
- làm sao mà… được…
- chẳng có lý do gì…
- không thể nào…
Đây là cách nói mang phủ địnhmạnh, phủ nhận hoàn toàn khả năng xảy ra.
2. Cấu Trúc
Động từ/ Tính từ (thể thường) + わけがない/わけはない
Vている/ていた/られる/させる + わけはない/わけがない
〜わけはない và 〜わけがない đều nghĩa giống nhau, chỉ khác が nhấn mạnh hơn.
3. Cách Dùng
Dùng khi:
- Bạn có lý do/ chứng cứ chắc chắn để nói điều đó không thể xảy ra.
- Bạn muốn phủ nhận hoàn toàn một nhận định / suy đoán / lời nói.
- Không dùng cho khả năng nhẹ hay dự đoán chung chung (trường hợp đó dùng 〜かもしれない).
Khác với
- 〜はずがない: chắc chắn là không (dựa vào quan sát/ chứng cứ)
- 〜わけがない: không có lý gì để… → KHÔNG CÓ CHUYỆN
4. Ví Dụ
- 彼がそんな嘘をつくわけがない。
→ Làm sao mà anh ấy lại nói dối được. - 彼女が約束を忘れるわけはない。
→ Chẳng có lý do gì mà cô ấy lại quên lời hứa. - そんな簡単な問題を間違えるわけがない。
→ Không thể nào sai được một câu đơn giản như vậy. - あの人が犯人であるわけはない。
→ Chẳng có chuyện người đó là thủ phạm. - プロの選手が負けるわけがない。
→ Vận động viên chuyên nghiệp thì tuyệt đối không thể thua. - そんな値段で質がいいわけはない。
→ Chẳng có chuyện chất lượng tốt với giá như vậy. - 彼は忙しいと言っていたから、時間があるわけがない。
→ Nói là bận nên chẳng có chuyện anh ta có thời gian. - 昨日遅くまで起きていたんだから、今朝早く起きられるわけはない。
→ Vì hôm qua thức khuya nên làm sao sáng nay dậy sớm được. - そんなに練習したんだから、負けるわけはない。
→ Vì đã luyện tập đến vậy nên không có chuyện thua.