1. Ý Nghĩa
「〜って」 là một mẫu ngữ pháp rất đa dụng trong tiếng Nhật thông dụng, được dùng theo nhiều cách khác nhau tùy ngữ cảnh.
Dưới đây là những nghĩa chính nhất của 〜って:
① Nghe nói / nói rằng
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác.
Thay cho “〜と言っている / 〜と言った” trong ngôn ngữ nói.
Nghĩa tiếng Việt: nghe nói là / người ta nói rằng…
Cấu trúc: 普通形 + って
Ví dụ:
- 明日雨が降るって。
→ Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa. - 彼は会社を辞めるって。
→ Nghe nói anh ấy sẽ nghỉ việc. - この店は美味しいって。
→ Nghe nói quán này ngon. - 友達が結婚するって!
→ Nghe nói bạn tôi sẽ kết hôn! - 日本語は難しいって。
→ Nghe nói tiếng Nhật khó.
② Đề cập / nói về chủ đề (giống “〜というと”)
Dùng để nói về chủ đề trước khi bình luận hoặc giải thích.
Thường đứng ở đầu câu.
Ví dụ:
- 「夢」ってどういう意味ですか?
→ “Mơ” nghĩa là gì vậy? - 日本のおすすめスポットってどこですか?
→ Điểm tham quan nổi tiếng ở Nhật là ở đâu vậy? - 「って」って何ですか?
→ “tte” là gì vậy?
③ Cái gọi là / đó là… (định nghĩa)
Dùng để giới thiệu hoặc giải thích thuật ngữ.
Ví dụ:
- 「ありがとう」って感謝を表す言葉です。
→ “Arigatou” là từ diễn tả lòng biết ơn. - 猫って可愛い動物だよね。
→ Cái gọi là mèo thì là con vật đáng yêu nhỉ.
④ Thậm chí… / đến mức… (cách nói nhấn mạnh)
Dùng để nêu mức độ hoặc phạm vi cảm xúc (thường trong hội thoại).
Ví dụ:
- 昨日は疲れて、寝るって寝たんだよ。
→ Hôm qua thật sự mệt, tôi đã ngủ thiếp đi luôn. - 驚いたって、叫んじゃったよ。
→ Tôi thậm chí còn hét lên vì bất ngờ.