[Ngữ Pháp N3] 〜と言われている: Được cho rằng…

1. Ý Nghĩa

「〜と言われている」 là mẫu ngữ pháp để diễn tả ý kiến/ nhận định chung được nhiều người biết đến, hoặc là tin đồn/ suy đoán thường thấy, chứ không phải là suy nghĩ riêng của người nói.

Ý nghĩa:

  • Người ta nói rằng…
  • Được cho rằng…
  • Được nói là…
  • Có quan điểm cho rằng…

Đây là cách diễn đạt mang tính khách quan, phổ biến, thường dùng trong báo cáo, bài viết, nghiên cứu, tin tức.

2. Cấu Trúc

普通形 bao gồm:

  • Động từ thể thông thường
  • Tính từ い
  • Tính từ な + な
  • Danh từ + だ

3. Ví Dụ

  1. この国の長寿は食事が関係していると言われている。
    → Người ta nói rằng tuổi thọ cao ở nước này liên quan đến chế độ ăn uống.
  2. 富士山は日本一高い山だと言われている。
    → Người ta nói rằng Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
  3. 赤ワインは健康に良いと言われている。
    → Người ta nói rằng rượu vang đỏ tốt cho sức khỏe.
  4. 漢字を早く覚えるには、毎日練習するのが一番良いと言われている。
    → Người ta nói rằng để nhớ Kanji nhanh thì luyện tập mỗi ngày là tốt nhất.
  5. 早く寝ると風邪をひきにくくなると言われている。
    → Người ta nói rằng ngủ sớm thì ít bị cảm cúm hơn.
  6. 冬は空気が乾燥しているので風邪をひきやすいと言われている。
    → Vì mùa đông không khí khô nên người ta nói rằng dễ bị cảm hơn.
  7. この宿題は難しいと言われている。
    → Người ta nói rằng bài tập này khó.
  8. 都会の生活はストレスが多いと言われている。
    → Người ta nói rằng cuộc sống thành thị có nhiều căng thẳng.
  9. 運動不足は生活習慣病を引き起こすと言われている。
    → Người ta nói rằng thiếu vận động gây ra các bệnh về thói quen sống.
  10. 笑うことは長生きの秘訣だと言われている。
    → Người ta nói rằng cười là bí quyết trường thọ.