1. Ý Nghĩa
「〜とのことだ」 là mẫu ngữ pháp dùng để truyền đạt lại thông tin mà mình nghe được từ người khác.
Ý nghĩa:
- nghe nói rằng…
- nghe nói là…
- theo như người ta nói thì…
Đây là cách nói trang trọng/ lịch sự hơn so với 〜そうだ (nghe nói), thường xuất hiện trong báo cáo, tường thuật, tin tức, email, bài viết.
2. Cấu Trúc
普通形 + とのことだ
普通形 (thể thông thường) – Dùng với cả:
- Động từ
- Tính từ
- Danh từ
Lưu ý: Khi đứng sau Tính từ – な hoặc danh từ, không thêm だ (chỉ dùng thể thường)
3. Ví Dụ
- 明日は雨が降るとのことだ。
→ Nghe nói là ngày mai trời sẽ mưa. - 週末は気温が下がるとのことだ。
→ Nghe nói là vào cuối tuần nhiệt độ sẽ giảm. - 来週の試験は中止になるとのことです。
→ Nghe nói là kỳ thi tuần sau sẽ bị hủy. - 先生によると、来月から新しい授業が始まるとのことだ。
→ Theo thầy cô nói thì từ tháng sau sẽ bắt đầu môn học mới. - 彼は会社を辞めたとのことです。
→ Nghe nói là anh ấy đã nghỉ việc. - あの店は閉店するとのことだ。
→ Nghe nói là cửa hàng đó sẽ đóng cửa. - 新聞によると、その事件は解決したとのことだ。
→ Theo báo chí thì vụ việc đó đã được giải quyết. - 市役所からの連絡で、税金の支払い期限が延びたとのことです。
→ Theo thông báo từ Ủy ban thành phố thì hạn nộp thuế đã được kéo dài. - 彼の料理はおいしいとのことだ。
→ Nghe nói món ăn của anh ấy rất ngon. - その映画はとても面白いとのことです。
→ Nghe nói bộ phim đó rất thú vị.