1. Ý Nghĩa
Ngữ pháp 〜せいで, 〜せいだ, 〜せいか, 〜のせいにする dùng để diễn đạt nguyên nhân / lý do dẫn đến một kết quả, đặc biệt là kết quả tiêu cực, hoặc khi muốn quy trách nhiệm cho ai/cái gì xảy ra sự việc không tốt.
Ý nghĩa:
- vì… / do… / tại… (nguyên nhân)
- không biết có phải do… hay không
- quy trách nhiệm cho…
2. Cấu Trúc
Động từ/ Tính từ thể thường + せいで/せいだ/せいか/せいにする
Tính từ – な+ な/ Danh từ + の + せいで/せいだ/せいか/せいにする
せいで → nguyên nhân → kết quả thường không tốt
せいだ → đứng cuối câu, diễn tả nguyên nhân rõ ràng
せいか → có lẽ là bởi / không biết có phải vì… hay không
せいにする → quy trách nhiệm cho…
3. Ví Dụ
- バスが遅れたせいで、約束の時間に間に合わなかった。
→ Vì xe buýt đến muộn nên tôi đã không kịp giờ hẹn. - 寝不足のせいで、今日は頭がぼんやりしている。
→ Vì thiếu ngủ nên hôm nay đầu óc tôi lơ mơ. - 朝寝坊したせいで、学校に遅れた。
→ Vì sáng ngủ quên nên tôi đã đến trường muộn. - 台風のせいで、旅行に行けなかった。
→ Vì bão nên chúng tôi không thể đi du lịch. - 目が悪くなったのはテレビを見すぎたせいだ。
→ Sở dĩ mắt tôi kém đi là vì xem TV quá nhiều. - 疲れたせいか、今日は集中できない。
→ Không biết có phải vì mệt không mà hôm nay tôi không thể tập trung. - 暑いせいか、食欲がない。
→ Không biết có phải do trời nóng không mà tôi không thấy muốn ăn. - よく勉強したせいか、いい成績を取れた。
→ Có lẽ vì học chăm nên tôi đã lấy được kết quả tốt. - 学校は事故の責任を生徒のせいにしようとした。
→ Nhà trường định quy trách nhiệm tai nạn cho học sinh. - 弱い人ほど、自分のミスを他人のせいにする。
→ Những người yếu đuối thì càng thường đổ lỗi lỗi của mình cho người khác.