1. Ý Nghĩa
Cấu trúc 〜おかげで / 〜おかげだ dùng để diễn đạt: nhờ vào… / nhờ có…
→ Diễn tả kết quả tốt do nhờ một nguyên nhân tích cực.
〜おかげで thường đi với kết quả tốt đẹp / tích cực.
〜おかげか dùng khi người nói không chắc chắn 100%, cảm thấy có thể là do nguyên nhân đó.
2. Cấu Trúc
N + の + おかげで
V thể thường + おかげで
Aい + おかげで
Aな + な + おかげで
- Khi muốn nhấn mạnh không chắc chắn, dùng …おかげか、…
- 〜おかげだ thường đứng cuối câu để nêu kết quả chủ quan:
3. Ví Dụ
- あなたのおかげで合格できた。
→ Nhờ có bạn mà tôi đã đỗ. - みんなの支えのおかげで、乗り越えることができた。
→ Nhờ sự giúp đỡ của mọi người mà tôi đã vượt qua. - 毎日練習したおかげで試合に勝った。
→ Nhờ luyện tập mỗi ngày mà thắng trận. - 医者のおかげで回復が早かった。
→ Nhờ có bác sĩ mà hồi phục nhanh. - 親の助けのおかげで生活が楽になった。
→ Nhờ sự giúp đỡ của bố mẹ, cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. - 最近よく眠れるのは運動しているおかげかもしれない。
→ Gần đây ngủ ngon có lẽ là nhờ tập thể dục. - 試験がうまくいったのは準備をしたおかげかな。
→ Việc thi tốt có lẽ là nhờ đã chuẩn bị. - 風邪が治ったのは薬のおかげかもしれません。
→ Có lẽ việc khỏi cảm là nhờ thuốc. - 先生のアドバイスのおかげで不安がなくなった。
→ Nhờ lời khuyên của thầy mà bớt lo lắng. - みんなが協力してくれたおかげで、プロジェクトが成功した。
→ Nhờ mọi người giúp đỡ, dự án đã thành công.