[Ngữ Pháp N3] 〜ため/〜ために/〜ためだ : Vì/ Do…

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc 〜ため/〜ために/〜ためだ dùng để diễn đạt: Nguyên nhân / Lý do

Ý nghĩa: vì… / bởi vì…
Diễn tả lý do của một cảm xúc, hành động, hay kết quả.

2. Cấu Trúc

Khi là lý do, 〜ために mang nghĩa “vì…”
Phía sau có thể là kết quả xấu hoặc cảm xúc.

Lưu ý về ~ため~ので

  • 〜ために là ngữ pháp trang trọng hơn 〜ので.
  • 〜ために ~ có thể dùng trong văn viết, thông báo, báo cáo.

3. Ví Dụ

  1. 事故のため、電車が遅れました。
    → Vì tai nạn nên tàu bị trì hoãn.
  2. 病気のため、学校を休んだ。
    → Vì bị ốm nên tôi nghỉ học.
  3. 台風のために試合が中止になった。
    Vì cơn bão, trận đấu đã bị hoãn.
  4. 渋滞のため、遅刻しました。
    Bởi vì kẹt xe, tôi đã đến muộn.
  5. 大雪のため、飛行機が欠航になった。
    Do tuyết rơi dày, máy bay đã bị hủy chuyến.
  6. 準備不足のため、プレゼンがうまくいかなかった。
    Vì chuẩn bị không đầy đủ, buổi thuyết trình đã không suôn sẻ.
  7. 交通事故のため、道路が一時閉鎖された。
    Do tai nạn giao thông, con đường đã bị phong tỏa tạm thời.
  8. 忙しかったため、連絡するのを忘れてしまった。
    Vì quá bận nên tôi đã quên liên lạc.
  9. 天候不良のために、イベントは延期となりました。
    Do thời tiết xấu, sự kiện đã bị hoãn.