[Ngữ Pháp N3] 〜というより / 〜というか : Đúng Hơn Là…

1. Ý nghĩa

「〜というより」「〜というか」 dùng khi bạn muốn điều chỉnh cách diễn đạt để nói rõ hơn ý nghĩ thực sự.

Ý nghĩa:

  • nói đúng hơn là…
  • đúng ra là…
  • nên nói… hơn là…

Khi diễn đạt một nhận xét mà bạn muốn sửa lại cách nói từ biểu hiện A sang biểu hiện B cho chính xác hơn.

2. Cấu Trúc

Cả hai đều có nghĩa tương tự nhau nhưng
  • というより thường nhấn mạnh hơn, hợp với văn viết.
  • というか thường dùng trong hội thoại thân mật.

3. Cách Dùng

Dùng khi bạn không hoàn toàn phủ định A, mà muốn chỉ ra rằng B mô tả chính xác hơn.
→ Nghĩa gần như không phải… đúng hơn là…

4. Ví Dụ

Ví dụ với 〜というより

  1. それは強いというより、しつこい。
    → Điều đó nói là mạnh thì không đúng, đúng hơn là dai dẳng.
  2. 彼の話し方は下手というより聞きにくい。
    → Cách anh ấy nói không thể gọi là dở, nói đúng hơn là khó nghe.
  3. これは大変というより、もう無理だ。
    → Điều này khó khăn thì đúng, nói đúng hơn là bất khả thi.
  4. あのケーキは甘いというより甘すぎる。
    → Cái bánh đó ngọt thì đúng, nói đúng hơn là quá ngọt.

Ví dụ với 〜というか

  1. 彼は静かというか、ただ黙っているだけだ。
    → Anh ấy im lặng, đúng ra là chỉ đứng yên không nói gì.
  2. あの映画は怖いというか不気味だった。
    → Bộ phim đó không phải chỉ là đáng sợ, đúng ra là rùng rợn.
  3. 今日は疲れたというか眠たいです。
    → Hôm nay không chỉ mệt, đúng ra là buồn ngủ.
  4. この宿題は簡単というか、少し面倒だ。
    → Bài tập này không phải đơn giản, đúng ra là hơi phiền phức.