1. Ý nghĩa
「〜というより」 và 「〜というか」 dùng khi bạn muốn điều chỉnh cách diễn đạt để nói rõ hơn ý nghĩ thực sự.
Ý nghĩa:
- nói đúng hơn là…
- đúng ra là…
- nên nói… hơn là…
Khi diễn đạt một nhận xét mà bạn muốn sửa lại cách nói từ biểu hiện A sang biểu hiện B cho chính xác hơn.
2. Cấu Trúc
(Thể thường/ Danh từ) A というより B
(Thể thường/ Danh từ) A というか B
Cả hai đều có nghĩa tương tự nhau nhưng
- というより thường nhấn mạnh hơn, hợp với văn viết.
- というか thường dùng trong hội thoại thân mật.
3. Cách Dùng
Dùng khi bạn không hoàn toàn phủ định A, mà muốn chỉ ra rằng B mô tả chính xác hơn.
→ Nghĩa gần như không phải… đúng hơn là…
4. Ví Dụ
Ví dụ với 〜というより
- それは強いというより、しつこい。
→ Điều đó nói là mạnh thì không đúng, đúng hơn là dai dẳng. - 彼の話し方は下手というより聞きにくい。
→ Cách anh ấy nói không thể gọi là dở, nói đúng hơn là khó nghe. - これは大変というより、もう無理だ。
→ Điều này khó khăn thì đúng, nói đúng hơn là bất khả thi. - あのケーキは甘いというより甘すぎる。
→ Cái bánh đó ngọt thì đúng, nói đúng hơn là quá ngọt.
Ví dụ với 〜というか
- 彼は静かというか、ただ黙っているだけだ。
→ Anh ấy im lặng, đúng ra là chỉ đứng yên không nói gì. - あの映画は怖いというか不気味だった。
→ Bộ phim đó không phải chỉ là đáng sợ, đúng ra là rùng rợn. - 今日は疲れたというか眠たいです。
→ Hôm nay không chỉ mệt, đúng ra là buồn ngủ. - この宿題は簡単というか、少し面倒だ。
→ Bài tập này không phải đơn giản, đúng ra là hơi phiền phức.