1. Ý Nghĩa
〜に対して/〜に対する là ngữ pháp quan trọng ở trình độ JLPT N3, có 3 cách dùng chính:
- ĐỐI VỚI / DÀNH CHO (thái độ – phản ứng – hành động)
- NGƯỢC LẠI / TRÁI NGƯỢC VỚI (so sánh đối lập)
- CHO MỖI / TRÊN MỖI (tỉ lệ, đơn vị)
Nhiều người học chỉ biết nghĩa (1), nhưng nghĩa (2) và (3) rất hay xuất hiện trong đề thi đọc hiểu N3.
2. Cấu Trúc
に対して
→ Dùng trực tiếp trong câu
N + に対して + 動詞/形容詞/文
に対する
→ Dùng để bổ nghĩa cho danh từ
N + に対する + 名詞
3. Cách Dùng
NGHĨA ①: ĐỐI VỚI / DÀNH CHO
Diễn tả thái độ, cảm xúc, phản ứng, hành động hướng đối với một người, một sự việc, một vấn đề.
Dịch: đối với…, dành cho…
Ví dụ
- 政府は国民の声に対して真剣に対応すべきだ。
→ Chính phủ nên phản ứng nghiêm túc đối với tiếng nói của người dân. - 先生に対して失礼な態度をとってはいけない。
→ Không được có thái độ bất lịch sự đối với thầy cô. - 環境問題に対する関心が高まっている。
→ Sự quan tâm đối với vấn đề môi trường đang tăng cao. - 子どもに対する教育方法を見直す必要がある。
→ Cần xem xét lại phương pháp giáo dục dành cho trẻ em.
NGHĨA ②: NGƯỢC LẠI / TRÁI NGƯỢC VỚI
Dùng khi so sánh hai đối tượng có tính chất đối lập, thường đi kèm các từ:
- のに対して
- に対し
Dịch: trong khi…, ngược lại…
Ví dụ
- 兄は明るいのに対して、弟は無口だ。
→ Anh trai thì vui vẻ, ngược lại em trai ít nói. - 日本では物価が高いのに対し、この国では安い。
→ Ở Nhật giá cả cao, trong khi ngược lại ở nước này rẻ. - 都会は便利なのに対して、田舎は自然が多い。
→ Thành phố tiện lợi, ngược lại nông thôn nhiều thiên nhiên.
Nghĩa này rất hay gặp trong đọc hiểu JLPT N3.
NGHĨA ③: CHO MỖI / TRÊN MỖI (tỉ lệ)
Dùng khi nói một lượng tương ứng với mỗi đơn vị (người, giờ, ngày, câu hỏi…).
Dịch: cho mỗi…, trên mỗi…
Cấu trúc:
N (đơn vị) + に対して + số lượng
Ví dụ
- 一人に対して500円かかります。
→ Tốn 500 yên cho mỗi người. - この仕事は一時間に対して2000円もらえます。
→ Công việc này được trả 2000 yên cho mỗi giờ. - 一問に対して5点与えられます。
→ Mỗi câu được 5 điểm.