1. Ý Nghĩa
「〜ほど〜ない」 / 「〜くらい〜ない」 / 「〜ぐらい〜ない」 diễn đạt ý:
“Không… đến mức…” / “Không tới mức…” / “Chẳng… đến nổi…”
Có nghĩa là mức độ của hành động/tính chất thấp hơn rất nhiều so với một chuẩn mực.
Khi nói “khoảng mức… mà vẫn không …”
→ thường dùng để nhấn mạnh không đạt tới mức đó.
2. Cấu Trúc
N + ほど + 〜ない
N + くらい + 〜ない
N + ぐらい + 〜ない
3. Cách dùng
Dùng để nói rằng:
- A không đến mức B xảy ra
- Mức độ A thấp hơn kỳ vọng
- Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ về mức độ
4. Ví Dụ
Dùng với ほど〜ない
- そんなに大きい声ではないので、聞こえないほどではない。
→ Không đến mức không nghe được đâu. - 痛くて歩けないほどじゃない。
→ Không đau đến mức không đi được. - 忙しくて寝られないほどじゃないけど、ちょっと大変だ。
→ Không đến mức bận đến mất ngủ, nhưng cũng hơi vất vả. - お金がないほど困っているわけではない。
→ Không đến mức không có tiền đến cực khổ. - 驚いて倒れるほどじゃないよ。
→ Không đến mức ngạc nhiên rồi ngã đâu.
Dùng với くらい/ぐらい〜ない
- 死ぬくらい怖いわけじゃない。
→ Không đến mức sợ như chết. - 泣きたいくらい悲しいわけではない。
→ Không đến mức buồn đến muốn khóc. - 腹が立って殴るくらいではない。
→ Không đến mức tức đến nổi đấm. - 月に行けるくらいのお金もない。
→ Không có nhiều tiền đến mức đi được tới mặt trăng. - 理解できないくらい難しいわけではない。
→ Không đến mức khó đến nỗi không hiểu được.
5. So Sánh 〜ほど〜ない Và 〜くらい〜ない
| Mẫu | Nghĩa chính | Mức độ dùng |
|---|---|---|
| 〜ほど〜ない | không tới mức… | văn viết / trang trọng |
| 〜くらい〜ない | không đến mức… | hội thoại hàng ngày |
| 〜ぐらい〜ない | tương đương với くらい | tự nhiên, thân mật |