[Ngữ Pháp N3] 〜ほど〜ない / 〜くらい〜ない / 〜ぐらい〜ない: Không có…nào bằng

1. Ý Nghĩa

「〜ほど〜ない」 / 「〜くらい〜ない」 / 「〜ぐらい〜ない」 diễn đạt ý:
“Không… đến mức…” / “Không tới mức…” / “Chẳng… đến nổi…”
Có nghĩa là mức độ của hành động/tính chất thấp hơn rất nhiều so với một chuẩn mực.

Khi nói “khoảng mức… mà vẫn không …”
→ thường dùng để nhấn mạnh không đạt tới mức đó.

2. Cấu Trúc

3. Cách dùng

Dùng để nói rằng:

  • A không đến mức B xảy ra
  • Mức độ A thấp hơn kỳ vọng
  • Diễn tả sự phủ định mạnh mẽ về mức độ

4. Ví Dụ

Dùng với ほど〜ない

  1. そんなに大きい声ではないので、聞こえないほどではない。
    → Không đến mức không nghe được đâu.
  2. 痛くて歩けないほどじゃない。
    → Không đau đến mức không đi được.
  3. 忙しくて寝られないほどじゃないけど、ちょっと大変だ。
    → Không đến mức bận đến mất ngủ, nhưng cũng hơi vất vả.
  4. お金がないほど困っているわけではない。
    → Không đến mức không có tiền đến cực khổ.
  5. 驚いて倒れるほどじゃないよ。
    → Không đến mức ngạc nhiên rồi ngã đâu.

Dùng với くらい/ぐらい〜ない

  1. 死ぬくらい怖いわけじゃない。
    → Không đến mức sợ như chết.
  2. 泣きたいくらい悲しいわけではない。
    → Không đến mức buồn đến muốn khóc.
  3. 腹が立って殴るくらいではない。
    → Không đến mức tức đến nổi đấm.
  4. 月に行けるくらいのお金もない。
    → Không có nhiều tiền đến mức đi được tới mặt trăng.
  5. 理解できないくらい難しいわけではない。
    → Không đến mức khó đến nỗi không hiểu được.

5. So Sánh 〜ほど〜ない Và 〜くらい〜ない

MẫuNghĩa chínhMức độ dùng
〜ほど〜ないkhông tới mức…văn viết / trang trọng
〜くらい〜ないkhông đến mức…hội thoại hàng ngày
〜ぐらい〜ないtương đương với くらいtự nhiên, thân mật