[Ngữ Pháp N3] ところに・へ・を・で: Đúng lúc/ Trong lúc… thì

1. Ý Nghĩa

「ところ」dùng để diễn tả thời điểm rất gần nhau giữa hai hành động.
Hành động B xảy ra đúng vào lúc hành động A đang xảy ra, sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra.

Tùy theo trợ từ đi kèm (に/へ/を/で), sắc thái ý nghĩa sẽ khác nhau.

2. Cấu Trúc

3. Cách Dùng

A. 〜ところに/〜ところへ

Ý nghĩa:

  • Diễn tả hành động B xảy ra đúng lúc hành động A đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.
  • Hành động B thường mang tính bất ngờ, xuất hiện tự nhiên.

ところに: nhấn mạnh thời điểm cụ thể
ところへ: nhấn mạnh sự xuất hiện hoặc hướng diễn ra của hành động B

Ví dụ:

  1. 出かけようとしたところに、電話が鳴った。
    → Đúng lúc tôi định ra ngoài thì điện thoại reo.
  2. 料理を作っているところに、友達が来た。
    → Đúng lúc tôi đang nấu ăn thì bạn đến.
  3. 寝ようとしたところへ、地震があった。
    → Đúng lúc tôi định đi ngủ thì có động đất.
  4. ケーキができたところへ、子どもたちが帰ってきた。
    → Đúng lúc bánh làm xong thì bọn trẻ về.
  5. 今出かけようとしたところに、雨が降ってきた。
    → Đúng lúc tôi chuẩn bị đi thì trời bắt đầu mưa.

B. 〜ところを

Ý nghĩa:

  • Diễn tả hành động B xảy ra đúng lúc hành động A đang diễn ra và tác động trực tiếp vào hành động A.
  • Thường mang nghĩa “bị…”, “đúng lúc đang … thì bị …”.
  • Phía sau hay dùng các động từ: 見られる、注意される、呼び止められる、助けられる…

Ví dụ:

  1. 話しているところを写真に撮られた。
    → Đúng lúc tôi đang nói thì bị chụp ảnh.
  2. 試験中、隣の人の答えを見ているところを先生に注意された。
    → Đúng lúc tôi đang nhìn bài bạn thì bị thầy nhắc.
  3. お忙しいところを、来ていただきありがとうございます。
    → Cảm ơn anh/chị đã đến dù đang bận.
  4. 休んでいるところを電話で起こされた。
    → Đúng lúc tôi đang nghỉ thì bị gọi điện đánh thức.
  5. 授業を聞いているところを先生に質問された。
    → Đúng lúc tôi đang nghe giảng thì bị thầy hỏi.

C. 〜ところで

Ý nghĩa:

  • 「ところで」thường dùng để chỉ đúng thời điểm hành động vừa kết thúc thì hành động khác xảy ra.
  • Ngữ pháp này thường được học riêng, không hoàn toàn giống với ところに/へ/を.

Ví dụ:

  1. 駅に着いたところで、電車はもう出てしまった。
    → Đúng lúc tôi đến ga thì tàu đã chạy mất rồi.
  2. 今から急いだところで、会議には間に合わない。
    → Dù bây giờ có vội vàng thì cũng không kịp họp nữa.
  3. 雨がやんだところで、試合は中止になった。
    → Đúng lúc mưa vừa tạnh thì trận đấu bị hủy.
  4. 説明が終わったところで、質問が出た。
    → Vừa lúc phần giải thích kết thúc thì có câu hỏi được đưa ra.
  5. 出発したところで、忘れ物に気がついた。
    → Vừa mới xuất phát thì tôi nhận ra mình quên đồ.