1. Ý Nghĩa
「〜あいだに」 dùng để biểu thị rằng trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác vẫn đang diễn ra, thì có một hành động khác xảy ra (thường là xảy ra nhanh/chớp nhoáng).
Dịch sang tiếng Việt: trong lúc…, trong khi…, trong thời gian… thì…
Chú ý:
- A (hành động/trạng thái kéo dài) là bối cảnh thời gian
- B (hành động khác) xảy ra trong khoảng A, thường là 1 hành động ngắn hoặc riêng biệt (không phải kéo dài như A)
2. Cấu Trúc
[Vる/Vている/Vない] + 間に
い-Adj + 間に
な-Adj + な + 間に
N + の + 間に
Vる thường dùng khi A là trạng thái kéo dài (ví dụ: 帰宅している間に trong lúc vắng nhà…).
Vない có thể dùng với nghĩa “trong lúc chưa…” (thời gian ngắn).
3. Cách Dùng Cơ Bản
① Hành động xảy ra trong thời gian dài của hành động khác
- A kéo dài, B xảy ra ở đâu đó trong khoảng đó.
② Hành động khẩn trương / nhanh trong lúc A
- B thường là hành động chớp nhoáng (không kéo dài).
Lưu ý: Đây là điểm khác với 〜あいだ, trong đó cả A và B đều kéo dài suốt khoảng thời gian đó, chứ không phải B xảy ra tại 1 thời điểm.
4. Ví Dụ
- お母さんが昼寝している間に、子どもたちは遊びに出かけた。
→ Trong lúc mẹ đang ngủ trưa, bọn trẻ ra ngoài chơi. - 子供が学校に行っている間に、家事を終わらせなければいけない。
→ Trong lúc bọn trẻ đi học, tôi phải hoàn thành việc nhà. - 注文した料理を待っている間に、メールを書いてしまいます。
→ Trong lúc đang đợi món ăn, tôi sẽ viết xong email. - 家のドアを開けている間に、猫が入ってきていたみたい。
→ Trong lúc cửa mở, có vẻ như con mèo đã chui vào nhà. - 夏休みの間に引っ越ししたいです。
→ Tôi muốn chuyển nhà trong kỳ nghỉ hè. - 私がいない間に誰か来たのでしょうか。
→ Trong lúc tôi không có ở nhà, có ai đến không nhỉ? - 日本にいる間に一度富士山に登りたいです。
→ Trong thời gian ở Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ một lần. - 暇な間に本棚を片付けてしまおう。
→ Trong lúc rảnh, hãy sắp xếp lại kệ sách. - 彼が出かけている間に、私はずっと手紙を書いていた。
→ Trong lúc anh ấy đi ra ngoài, tôi đã viết thư suốt. - お風呂に入っている間に、地震が起きた。
→ Trong lúc tôi đang tắm thì động đất xảy ra.
5. Phân Biệt Với 〜あいだ
| Cấu trúc | B diễn ra như thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜間に | B xảy ra tại một thời điểm trong thời gian A | 電話がかかってきた |
| 〜間 | B cũng kéo dài trong toàn bộ thời gian A | 勉強していた / ずっと… |