1. Ý Nghĩa
「〜あいだに」 diễn tả rằng một hành động/ sự việc xảy ra trong suốt khoảng thời gian mà một sự việc khác vẫn đang tiếp diễn.
Dịch tiếng Việt: trong lúc…, trong khi…, trong thời gian…
Chú ý:
- Hành động chính (B) xảy ra trong toàn bộ thời gian của hành động thứ nhất (A) đang tiếp diễn.
- Khác với 〜うちに (là nhân lúc/ trong quá trình thay đổi), 〜あいだ nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian đó.
2. Cấu Trúc
A) Khi trạng thái đang xảy ra
V(ている) + あいだ …
B) Khi dùng tính từ
い-Adj + あいだ …
な-Adj + な + あいだ …
N + の + あいだ …
Lưu ý: あいだに đứng ở mệnh đề mô tả thời gian (A), còn vế sau là hành động chính B xảy ra trong khoảng thời gian này.
3. Cách Dùng 〜あいだに
① Hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian A
- B xảy ra trong khi A vẫn tiếp diễn
- Hành động A tiếp diễn (có thời lượng rõ ràng)
② Nhấn mạnh thời gian dài/ toàn bộ thời gian kéo dài của sự việc
Ví dụ:
- 雨が降っているあいだ… (suốt lúc trời mưa…)
- 試験をしているあいだ… (trong suốt thời gian thi…)
4. Ví Dụ
- 雨が降っているあいだ、私は本を読みました。
→ Trong lúc trời mưa, tôi đọc sách. - 私が日本に住んでいるあいだ、ずっとこの会社で働いていました。
→ Trong suốt thời gian tôi sống ở Nhật, tôi làm việc ở công ty này. - 母が料理をしているあいだ、父は新聞を読んでいました。
→ Trong khi mẹ nấu ăn, bố đang đọc báo. - 先生が説明しているあいだ、学生はメモを取った。
→ Trong lúc thầy giáo đang giải thích, học sinh đã ghi chép. - 若いあいだ、いろいろなことに挑戦したほうがいい。
→ Khi còn trẻ, nên thử sức với nhiều điều. - 元気なあいだ、毎日運動を続けたいです。
→ Khi còn khỏe, tôi muốn tiếp tục tập thể dục mỗi ngày. - 仕事をしているあいだ、音楽を聞きました。
→ Trong lúc làm việc, tôi đã nghe nhạc. - 授業のあいだ、スマホを使ってはいけません。
→ Trong giờ học, không được dùng điện thoại. - 会議のあいだ、誰も話しませんでした。
→ Suốt cuộc họp, không ai nói gì. - 授業が始まっているあいだ、学生は質問しなかった。
→ Trong khi lớp học đang diễn ra, học sinh không hỏi câu nào.