1. Ý Nghĩa
「〜うちに」 được dùng để nói rằng: Trong lúc một việc vẫn còn tiếp diễn… thì việc khác xảy ra / nên làm gì đó.
Nghĩa tiếng Việt thường là:
- Trong lúc…
- Trong khi…
- Nhân lúc…
Mẫu này thường diễn tả một sự thay đổi xảy ra trong khoảng thời gian đó.
2. Cấu Trúc
A) Động từ
Vている + うちに
V (thể thường) + うちに
B) Tính từ い
Tính từ - い + うちに
C) Tính từ な
Tính từ - な + な + うちに
D) Danh từ
N + の + うちに
3. Các Cách Dùng
① Hành động diễn ra trong khi việc gì đó còn tiếp diễn
Dùng khi có một việc A kéo dài, và bạn làm việc B nhân lúc A.
Nghĩa: nhân lúc…
Ví dụ:
- テレビを見ているうちに…
- 雨が強い うちに…
② Một trạng thái thay đổi trước khi kết thúc
Khi một trạng thái thay đổi dần dần trong thời gian đó.
Ví dụ:
- 若いうちに技術を身につけたい。
→ Nhân lúc còn trẻ muốn rèn kỹ năng.
③ Dùng với cảm nhận thoáng qua / thay đổi tâm trạng
Nhấn mạnh một sự biến đổi xuất hiện khi bạn làm điều gì đó.
4. Ví Dụ
- 暖かいうちに、散歩しましょう。
→ Nhân lúc trời còn ấm, chúng ta đi dạo đi. - 忘れないうちに、メモしてください。
→ Nhân lúc chưa quên, hãy ghi chú lại. - 雪が降っているうちに、写真を撮った。
→ Trong lúc đang mưa tuyết, tôi đã chụp ảnh. - 若いうちに色々な経験をしたい。
→ Trong khi còn trẻ, tôi muốn trải nghiệm nhiều. - 試合前に緊張しているうちに、深呼吸をしました。
→ Trong lúc tôi còn lo lắng trước trận đấu, tôi đã hít thở sâu. - 歌を練習しているうちに、だんだん上手になった。
→ Trong lúc luyện hát, tôi dần dần trở nên giỏi hơn. - 雨が止まないうちに、家へ帰ろう。
→ Trong khi trời còn mưa, về nhà thôi. - 暗くならないうちに帰りたい。
→ Tôi muốn về trước khi trời tối. - 音楽を聴いているうちに寝てしまった。
→ Trong lúc nghe nhạc, tôi đã ngủ quên. - 彼の話を聞いているうちに、気持ちが変わった。
→ Trong lúc nghe chuyện anh ấy, tôi đã thay đổi suy nghĩ.
5. Phân Biệt
| Ngữ pháp | Nghĩa chính | Khác biệt |
|---|---|---|
| 〜うちに | trong lúc, nhân lúc | Dùng khi trạng thái còn tiếp diễn hoặc thay đổi |
| 〜あいだに | trong suốt lúc | Nói về hành động xảy ra trong suốt thời gian |