[Ngữ Pháp N4] Phân biệt あげる/さしあげる/やる

Các mẫu này đều có chung một nghĩa là “cho/ làm cho ai đó” nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau tuỳ vào mối quan hệ giữa người A – người B và mức độ lịch sự.

1. あげる

Dùng để diễn đạt hành động cho/ làm giúp ai đó từ phía người nói/ người trong nhóm người nói.

Nghĩa tiếng Việt: cho ai đó, tặng ai đó, làm gì cho ai đó

Chủ ngữ là tôi/ mình hoặc người thứ ba, đối tượng nhận là người khác (không phải người nói/ nhóm người nói).

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ:

  1. 私は友達にプレゼントをあげました。
    → Tôi đã tặng quà cho bạn.
  2. 彼は妹に本をあげた。
    → Anh ấy cho em gái quyển sách.
  3. 母は私にお弁当を作ってあげました。
    → Mẹ làm hộ tôi hộp cơm.
  4. 彼女は子どもに優しく言葉をかけてあげた。
    → Cô ấy nói lời nhẹ nhàng với đứa trẻ.
  5. 友達の宿題を手伝ってあげた。
    → Tôi đã giúp bạn làm bài tập.

2. さしあげる

Là dạng lịch sự của あげる, dùng khi người nói muốn thể hiện tôn trọng, khiêm nhường.

Nghĩa tiếng Việt: cho/ tặng (một cách lịch sự)

Dùng khi nói với người trên, khách hàng, cấp trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Không dùng với người gần gũi, bạn bè thân thiết.

Ví dụ:

  1. 社長はお客様に花をさしあげました。
    → Giám đốc đã tặng hoa cho khách hàng.
  2. 私は先生にこの本をさしあげます。
    → Tôi dâng tặng giáo viên cuốn sách này.
  3. 部長が皆様にご挨拶をさしあげました。
    → Trưởng phòng đã gửi lời chào trân trọng tới tất cả mọi người.

3. やる

Dạng này được dùng khi:

  • Người nhận là động vật, cây cối, trẻ em, người dưới (thấp hơn)
  • Hoặc trong hội thoại rất thân mật, mạnh mẽ

Nghĩa tiếng Việt: cho / làm giúp (một cách quyết tâm, bình dân)

Không dùng với người trên/ lịch sự.

Ví dụ:

  1. 私は犬にえさをやった。
    → Tôi cho con chó ăn.
  2. 弟にゲームを貸してやった。
    → Tôi cho em trai mượn game.
  3. 子どもにお菓子をやる。
    Cho trẻ con kẹo.
  4. 大学生の後輩に本をやった。
    → Tôi cho cuốn sách với em sinh viên.

4. So Sánh

MẫuMức độ lịch sựNgười nhận chínhSắc thái
あげるBình thườngNgười khác (người ngang hoặc thấp hơn)Thân thiện
さしあげるLịch sựNgười trên, cấp trên, kháchTrang trọng
やるThân thiếtVật, thú cưng, cây cối, người dướiThân mật