[Ngữ Pháp N4] 〜なければ〜ない: Nếu không…thì…

1. Ý Nghĩa

〜なければ〜ない

Diễn đạt câu điều kiện phủ định
“Nếu không … thì …”

〜なければならない/〜なければいけない

Diễn đạt nghĩa bắt buộc, nghĩa vụ
“Nếu không … thì không được” → “PHẢI …”

Vì là “nếu không làm thì không được”, nên trong tiếng Việt thường dịch gọn là “phải”.

2. Cấu Trúc

Với động từ

Thể gốcChia
Vないbỏ い + ければ
行かない → 行かなければ
Vなければ + 〜ない
Vなければ + なりません
Vなければ + いけません

Với danh từ / tính từ な

N / なA + でなければ
Ví dụ:
学生 → 学生でなければ

3. Cách Dùng

① 〜なければ〜ない

Câu điều kiện “nếu không… thì…”

Dùng để nêu điều kiện cần, nếu không thỏa thì kết quả phía sau không xảy ra.

Thường đi với:

  • できない (không thể)
  • わからない (không hiểu)
  • だめだ (không được)
  • 無理だ (không thể)

② 〜なければならない/いけない

Diễn đạt nghĩa vụ, bắt buộc

Ý nghĩa thực tế: Nếu không làm → không được → bắt buộc phải làm

Thường dùng trong:

  • Quy định
  • Bổn phận
  • Trách nhiệm
  • Việc cần thiết

4. Ví Dụ

A: Nếu không… thì…

  1. 勉強しなければ、試験に合格できません。
    Nếu không học thì không thể đậu kỳ thi.
  2. 早く行かなければ、間に合いません。
    Nếu không đi sớm thì sẽ không kịp.
  3. 説明を聞かなければ、分かりません。
    Nếu không nghe giải thích thì sẽ không hiểu.
  4. 日本語を練習しなければ、上手になりません。
    Nếu không luyện tiếng Nhật thì sẽ không giỏi lên.

B: Nghĩa “PHẢI …”

  1. 明日までにこのレポートを出さなければなりません。
    Phải nộp báo cáo này trước ngày mai.
  2. 薬は毎日飲まなければいけません。
    Phải uống thuốc mỗi ngày.
  3. 約束は守らなければならない。
    Phải giữ lời hứa.
  4. 会社ではルールを守らなければいけません。
    Ở công ty thì phải tuân theo quy định.

C: Danh từ / tính từ な

  1. この仕事は彼でなければできません。
    Công việc này nếu không phải là anh ấy thì không làm được.
  2. 責任者でなければ、この書類にサインできません。
    Nếu không phải người chịu trách nhiệm thì không thể ký giấy này.