[Ngữ Pháp N4] 〜がする: Có mùi/ Có tiếng/ Có cảm giác

1. Ý Nghĩa

「〜がする」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả rằng người nói cảm nhận được bằng giác quan sự việc như mùi, tiếng động, vị, cảm giác,…
Nghĩa tiếng Việt: có mùi / có tiếng / có vị / có cảm giác…

2. Cấu Trúc

Danh từ (liên quan tới cảm giác) + がする/がします/がしている

3. Những Danh Từ Thường Dùng Với 〜がする

Dưới đây là các từ thường đi với がする để diễn tả cảm giác:

  • におい (mùi)
  • 匂い・香り (mùi thơm)
  • 音 (âm thanh / tiếng)
  • 声 (giọng / tiếng người)
  • 味 (vị)
  • 気配 / 感じ (cảm giác)

4. Ví Dụ

  1. カレーのいいにおいがする。
    → Có mùi cà ri thơm từ đâu đó.
  2. 隣の部屋からピアノの音がします。
    → Có tiếng đàn piano từ phòng bên cạnh.
  3. この花はとてもいい香りがするね。
    → Hoa này có mùi rất thơm nhỉ.
  4. ガスのにおいがする。
    Có mùi ga.
  5. どこかで猫の鳴き声がする。
    → Ở đâu đó có tiếng mèo kêu.
  6. この料理はちょっと変な味がする。
    → Món này có vị hơi lạ.
  7. 外で誰かの声がするよ。
    → Ở ngoài có tiếng ai đó nói.
  8. この部屋は寒気がする。
    → Phòng này có cảm giác lạnh.
  9. 雨が降る気配がする。
    Có cảm giác như mưa chuẩn bị rơi.
  10. 新しい香水のにおいがしている。
    Có mùi nước hoa mới.