[Ngữ Pháp N4] 〜ようです / ようだ: Hình như/ Trông có vẻ…

1. Ý Nghĩa

「〜ようです / ようだ」 diễn tả sự suy đoán, phán đoán hoặc ấn tượng dựa trên:

  • những gì bạn thấy, cảm nhận bằng giác quan,
  • những thông tin bạn có,
    hoặc ấn tượng tổng thể về một tình huống.

Dịch tiếng Việt là: “hình như…”, “có vẻ như…”, “dường như…”

2. Cấu Trúc

(普通形) + ようです/ようだ

Với động từ (thể thường)
Với い-tính từ
Với な-tính từ + なようです
Với danh từ + のようです

Lưu ý:

  • ようです là dạng lịch sự hơn ようだ.
  • Đây là phán đoán, không phải khẳng định chắc chắn.

3. Khi Nào Dùng

Dùng mẫu này khi bạn suy ra điều gì đó dựa trên dấu hiệu, quan sát hoặc thông tin, nhưng chưa chắc chắn 100%. Nó khác với 〜そうです (nghe nói) hay 〜そうです (trông có vẻ dựa vào trực quan), ようです thường diễn đạt sự suy đoán tổng thể hơn.

4. Ví Dụ

  1. 雨が降るようです。
    → Hình như trời sẽ mưa. (dựa vào mây, thời tiết…)
  2. 彼は忙しいようです。
    → Hình như anh ấy đang bận. (nhìn thái độ, hành động…)
  3. あの二人はケンカしたようだ。
    → Có vẻ như hai người đó đã cãi nhau.
  4. この本は面白いようですね。
    → Quyển sách này hình như thú vị nhỉ. (dựa vào nội dung đã đọc một phần)
  5. さっき雨が降ったようです。
    → Hình như trời đã mưa trước đây.
  6. 彼女は疲れているようです。
    → Có vẻ như cô ấy mệt mỏi.
  7. 彼はもう帰ったようだ。
    → Hình như anh ấy đã về rồi.
  8. 試験は難しかったようですね。
    → Hình như bài kiểm tra khó. (dựa vào vẻ mặt, lời kể)
  9. 今日は寒いようです。
    → Hình như hôm nay lạnh.
  10. あの人は先生のようです。
    → Có vẻ như người đó là giáo viên.

5. So Sánh ようです Với Các Mẫu Gần Nghĩa

MẫuÝ nghĩa chínhVí dụ
〜ようです/ようだHình như / dường như (suy đoán tổng thể)雨が降るようです
〜みたいですCó vẻ / giống như (thông thường)彼は忙しいみたいです
〜そうです Trông có vẻ… (dựa vào trực quan rõ ràng)ケーキはおいしそうです
〜そうですNghe nói (truyền đạt)天気予報によると雨が降るそうです

ようです thường mang nghĩa phán đoán từ nhiều dấu hiệu hơn và thường dùng trong văn viết, báo cáo, hội thoại lịch sự