[Ngữ Pháp N4] 〜のに: Thế mà…

1. Ý Nghĩa

「〜のに」 là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai phần câu, trong đó phần trước diễn tả một tình huống mong đợi, và phần sau là kết quả hoặc hành động trái ngược với điều được mong đợi đó. Mẫu này thường mang sắc thái thất vọng, chẳng hiểu sao, bất ngờ hoặc phàn nàn.

Nghĩa tiếng Việt là: “mặc dù… nhưng… / thế mà… / vậy mà…”

2. Cấu Trúc

[Động từ thể thường] + のに
[い-tính từ] + のに
[な-tính từ/ Danh từ] + な + のに

Khi nối danh từ hoặc tính từ đuôi な, phải thêm な trước のに.

3. Phân Biệt のに Với Các Liên Từ Khác

〜のに khác với が/けど ở chỗ:

  • が/けど là liên từ trung tính nói nhưng (không biểu lộ cảm xúc mạnh).
  • のに thường bày tỏ cảm xúc của người nói: thất vọng, bất ngờ, phàn nàn.

〜のに thường không dùng cho dự đoán tương lai, mà để miêu tả sự trái ngược thực tế đã diễn ra hoặc đang diễn ra.

4. Ví Dụ

  1. いっぱい勉強したのに、試験に落ちた。
    → Mặc dù đã học rất nhiều, thế mà tôi vẫn trượt kỳ thi.
  2. 約束したのに、彼女は来ませんでした。
    → Dù đã hẹn, vậy mà cô ấy không đến.
  3. 今日は日曜日なのに、仕事しなければなりません。
    → Mặc dù hôm nay là Chủ nhật, vậy mà tôi vẫn phải làm việc.
  4. この携帯は高いのに、すぐに壊れた。
    → Dù chiếc điện thoại này đắt tiền, thế mà nó lại hỏng ngay.
  5. 薬を飲んだのに、まだ熱が下がらない。
    → Mặc dù đã uống thuốc, vậy mà sốt vẫn chưa hạ.
  6. お金がないのに旅行に行くの?
    → Không có tiền vẫn đi du lịch à?
  7. せっかく書いたのに、誰も読んでくれなかった。
    → Tôi đã mất công viết, thế mà chẳng ai đọc.
  8. いつも元気なのに、今日は元気じゃないね。
    → Mọi khi bạn lúc nào cũng khỏe, vậy mà hôm nay lại không.
  9. 食べたばかりなのに、もうお腹がすいた。
    → Mới ăn xong thế mà đã đói rồi.
  10. 新しいのに、もう壊れている。
    → Mặc dù mới, vậy mà đã hỏng rồi.