[Ngữ Pháp N4] 〜のに: Cho / Để

1. Ý Nghĩa

〜のに dùng để diễn đạt:

  • Mục đích
  • Công dụng
  • Điều cần thiết để làm một việc
  • Thời gian / chi phí cần để đạt được việc đó

Dịch sang tiếng Việt thường là: “cho…, để…, nhằm…, cần … để …”

Nghĩa này không mang cảm xúc, chỉ nêu quan hệ phương tiện – mục đích / điều kiện – kết quả.

2. Cấu Trúc

Vる / N + のに + động từ / tính từ

Các động từ hay đi cùng:
  • 使います (dùng)
  • 役に立ちます (có ích)
  • 必要です (cần)
  • 便利です (tiện)
  • 時間がかかります (tốn thời gian)
  • お金がかかります (tốn tiền)

3. Ví Dụ

  1. 日本語を上達させるのに、毎日の練習が大切です。
    → Việc luyện tập mỗi ngày rất quan trọng để nâng cao tiếng Nhật.
  2. この道具はパイプを切るのに使います。
    → Dụng cụ này dùng để cắt ống.
  3. JLPT N4に合格するのに、この本はとても役に立ちます。
    → Cuốn sách này rất hữu ích để đậu JLPT N4.
  4. このアプリは単語を覚えるのに便利です。
    → Ứng dụng này tiện để học từ vựng.
  5. 一人で生活するのに、ある程度のお金が必要です。
    Cần một khoản tiền nhất định để sống tự lập.
  6. この椅子は長時間勉強するのに向いています。
    → Cái ghế này phù hợp để học trong thời gian dài.
  7. 夢を実現するのに、努力は欠かせません。
    → Nỗ lực là điều không thể thiếu để thực hiện ước mơ.
  8. 会話力を伸ばすのに、日本人と話すのが一番です。
    → Nói chuyện với người Nhật là tốt nhất để nâng cao khả năng hội thoại.
  9. そのハンマーは釘を打つのに使います。
    → Cái búa đó dùng để đóng đinh.
  10. このスマートフォンは外国語を勉強するのに役に立ちます。
    → Chiếc smartphone này có ích cho việc học ngoại ngữ.