1. Ý Nghĩa
〜のに dùng để diễn đạt:
- Mục đích
- Công dụng
- Điều cần thiết để làm một việc
- Thời gian / chi phí cần để đạt được việc đó
Dịch sang tiếng Việt thường là: “cho…, để…, nhằm…, cần … để …”
Nghĩa này không mang cảm xúc, chỉ nêu quan hệ phương tiện – mục đích / điều kiện – kết quả.
2. Cấu Trúc
Vる / N + のに + động từ / tính từ
Các động từ hay đi cùng:
- 使います (dùng)
- 役に立ちます (có ích)
- 必要です (cần)
- 便利です (tiện)
- 時間がかかります (tốn thời gian)
- お金がかかります (tốn tiền)
3. Ví Dụ
- 日本語を上達させるのに、毎日の練習が大切です。
→ Việc luyện tập mỗi ngày rất quan trọng để nâng cao tiếng Nhật. - この道具はパイプを切るのに使います。
→ Dụng cụ này dùng để cắt ống. - JLPT N4に合格するのに、この本はとても役に立ちます。
→ Cuốn sách này rất hữu ích để đậu JLPT N4. - このアプリは単語を覚えるのに便利です。
→ Ứng dụng này tiện để học từ vựng. - 一人で生活するのに、ある程度のお金が必要です。
→ Cần một khoản tiền nhất định để sống tự lập. - この椅子は長時間勉強するのに向いています。
→ Cái ghế này phù hợp để học trong thời gian dài. - 夢を実現するのに、努力は欠かせません。
→ Nỗ lực là điều không thể thiếu để thực hiện ước mơ. - 会話力を伸ばすのに、日本人と話すのが一番です。
→ Nói chuyện với người Nhật là tốt nhất để nâng cao khả năng hội thoại. - そのハンマーは釘を打つのに使います。
→ Cái búa đó dùng để đóng đinh. - このスマートフォンは外国語を勉強するのに役に立ちます。
→ Chiếc smartphone này có ích cho việc học ngoại ngữ.