1. Ý Nghĩa
Dùng để nói mục đích của hành động (thường là hành động có chủ ý của người nói). Khi dùng theo nghĩa để làm gì, hai mệnh đề trước và sau phải cùng chủ ngữ.
Cấu trúc:
[Động từ thể từ điển] + ために
[Danh từ] + の + ために
2. Ví dụ
- 試験に合格するために、毎日勉強します。
→ Tôi học mỗi ngày để đỗ kỳ thi. - 日本語を上手になるために、日本語を毎日話します。
→ Tôi nói tiếng Nhật mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật. - 健康のために、野菜をたくさん食べます。
→ Tôi ăn nhiều rau để bảo vệ sức khoẻ. - 結婚式に行くために、化粧します。
→ Tôi trang điểm để đi dự đám cưới. - 新しいカメラを買うために、貯金しています。
→ Tôi đang tiết kiệm tiền để mua máy ảnh mới. - 発音をきれいにするために、毎日シャドーイングをしています。
→ Tôi luyện shadowing mỗi ngày để phát âm chuẩn hơn. - 朝早く起きるために、目覚ましを二つセットしました。
→ Tôi đã đặt hai báo thức để có thể dậy sớm. - 外国人の友だちと話すために、英語と日本語を勉強しています。
→ Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật để nói chuyện với bạn bè người nước ngoài. - ストレスを減らすために、夜はスマホを見ないようにしています。
→ Tôi cố gắng không dùng điện thoại buổi tối để giảm căng thẳng. - JLPT N4に合格するために、文法と漢字を重点的に勉強しています。
→ Tôi tập trung học ngữ pháp và kanji để đậu JLPT N4.