[Ngữ Pháp N4] やります: Cho/ Làm/ Chơi

1. Ý Nghĩa

やります (yarimasu) là dạng lịch sự của động từ やる (yaru).

Nghĩa chính:

  1. Cho / Tặng (đồ cho người nhỏ hơn, động vật, cây cối)
    → Nghĩa tương tự あげる (ageru) nhưng dùng khi người nhận là nhỏ hơn, kém hơn, hoặc không phải con người (ví dụ: thú cưng, cây).
  2. Làm / Thực hiện hành động
    → Nghĩa tương đương する (suru – làm), thường là hành động hàng ngày hoặc làm một việc nào đó.

2. Cấu Trúc & Cách Dùng

A) Cho / Tặng / Đưa gì đó cho ai

Cấu trúc:

[Người cho]は [người nhận]に [đồ vật]を やります

  • Dùng khi đối tượng nhận là người nhỏ hơn, trẻ con, thú cưng, cây cối…
  • Không dùng khi người nhận là người lớn hơn hoặc ngang hàng (trong tình huống trang trọng).

B) Làm (hành động gì đó)

Danh từ を やります

3. Ví Dụ

A) Nghĩa “cho / tặng / đưa”

  1. 父は弟に腕時計をやりました。
    → Ba tôi cho em trai chiếc đồng hồ.
  2. 子供にお菓子をやります。
    → Tôi cho trẻ em kẹo.
  3. 猫に餌をやります。
    → Tôi cho mèo ăn.
  4. 花に水をやりました。
    → Tôi tưới nước cho hoa.
  5. 妹に絵本をやりました。
    → Tôi đã tặng sách tranh cho em gái.

B) Nghĩa “làm / thực hiện hành động”

  1. 今日(きょう)は私(わたし)が掃除(そうじ)をやります。
    → Hôm nay tôi sẽ dọn dẹp.
  2. 毎朝(まいあさ)運動(うんどう)をやっている。
    → Tôi tập thể dục mỗi sáng.
  3. 宿題(しゅくだい)をやります。
    → Tôi sẽ làm bài tập.
  4. ゲームをやるのが好きです。
    → Tôi thích chơi game.
  5. クラス会(かい)をやりました。
    → Chúng tôi đã tổ chức họp lớp.