[Ngữ Pháp N4] Danh từ hoá tính từ trong tiếng Nhật

1. Ý Nghĩa

Trong tiếng Nhật, tính từ ngoài việc mô tả trạng thái, tính chất của sự vật, sự việc, còn có thể biến thành danh từ để diễn tả “độ…, mức độ…, sự…” của tính chất đó.

Ví dụ:
• 高い (cao, đắt) → 高さ (độ cao, mức cao)
• 嬉しい (vui) → うれしさ (nỗi vui, mức độ vui)
• 大切な (quan trọng) → 大切さ (tầm quan trọng)

2. Cách Biến Tính Từ Thành Danh Từ

A) Thêm 〜さ vào sau tính từ

Đây là cách phổ biến nhất để danh từ hóa tính từ trong tiếng Nhật.

Công thức

Loại tính từCách chuyển
い-tính từBỏ → thêm
な-tính từBỏ → thêm

Hậu tố 〜さ giúp tạo danh từ chỉ mức độ, kích thước, độ… của tính từ đó.

B) Nghĩa của 〜さ

Khi bạn danh từ hoá tính từ bằng 〜さ, bạn không nói “người/vật đó như thế nào”, mà nói về mức độ / độ lớn của tính chất đó. Như 高さ là “độ cao”, 重さ là “độ nặng”, 寒さ là “độ lạnh”…

3. Ví Dụ

  1. 山の高さはどれぐらいですか?
    → “Độ cao của núi khoảng bao nhiêu?”
  2. この箱の重さを測ってください。
    → “Xin hãy đo độ nặng của cái hộp này.”
  3. 彼のやさしさに感動しました。
    → “Tôi đã xúc động trước sự tử tế của anh ấy.”
  4. 夏の暑さは今年も厳しいです。
    → “Độ nóng mùa hè năm nay cũng dữ dội.”
  5. 子どもたちの楽しさが伝わってきます。
    → “Tôi cảm nhận được mức độ vui của các em nhỏ.”
  6. この料理のおいしさは世界中に知られています。
    → “Độ ngon của món này được biết đến khắp thế giới.”
  7. 部屋の広さは十分です。
    → “Không gian phòng đủ rộng.”
  8. 便利さを考えると、この場所は最高です。
    → “Nếu xét về độ tiện lợi, nơi này là nhất.”