Khi học ngữ pháp tiếng Nhật, bạn đã biết cách biến động từ thành danh từ (để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ) bằng hai cách chính: 「~の」 và 「~こと」. Hai cách này đều “danh từ hóa” hành động, nhưng điều kiện dùng và sắc thái hơi khác nhau tùy ngữ cảnh.
1. Ý Nghĩa
Danh từ hóa với 「の」 và 「こと」
Cả 「動詞の」 và 「動詞こと」 đều biến một động từ thành danh từ.
Ví dụ:
本を読むの / 本を読むこと → việc đọc sách
Trong nhiều trường hợp cả hai có thể thay thế lẫn nhau.
Tuy nhiên:
「の」 thường dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày và với các động từ chỉ giác quan, cảm xúc.
「こと」 dùng nhiều hơn trong văn viết trang trọng, trong các mẫu cụ thể như 「~ことができる」 có thể làm gì.
2. Khi 「の」 và 「こと」 có thể thay thế
Cả hai đều có thể dùng để nói về hành động như một sự việc, thường dùng với các tính từ hoặc thể hiện cảm xúc:
動詞(辞書形 / 普通形)+ の / こと + が + tính từ
Ví dụ:
- 単語を覚えるの / ことが大変です。
→ Việc nhớ từ thật là vất vả. - 寝るの / ことが好きです。
→ Tôi thích ngủ. - 電気を消すの / ことを忘れた。
→ Tôi đã quên tắt điện. - 彼女が仕事をやめたの / ことを知っています。
→ Tôi biết việc cô ấy đã nghỉ việc. - 死ぬの / ことが怖いです。
→ Việc chết thật là đáng sợ.
Trong những ví dụ trên, cả 「の」 và 「こと」 đều dùng được và mang nghĩa “việc làm gì đó”.
3. Chỉ dùng 「の」 (không dùng こと)
A) Khi danh từ hóa dùng làm chủ đề hoặc cụm danh từ chỉ sự việc cụ thể
Ví dụ:
- 私が生まれたのは京都です。
→ Nơi tôi sinh ra là Kyoto. - 会議が始まるのは10時です。
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ. - 結婚を決めたのは子どもができたからです。
→ Lý do quyết định kết hôn là vì có con.
Trong những trường hợp này, chỉ dùng 「の」, không dùng 「こと」 để diễn đạt “điều gì đó / thời gian / lý do cụ thể”.
B) Khi dùng 「のに」 với mục đích
「~のに」 được dùng để diễn đạt mục đích, công dụng, hoặc “để làm việc….”. Trong mẫu này chỉ dùng 「の」, không dùng 「こと」.
Ví dụ:
- 爪切りは爪を切るのに使います。
→ Cái bấm móng tay dùng để cắt móng. - 電子辞書は漢字の意味を調べるのに便利です。
→ Từ điển điện tử tiện để tra nghĩa kanji.
4. Ví Dụ
- 映画を見るのが好きです。
→ Tôi thích việc xem phim. - 手紙を書くのを手伝ってください。
→ Hãy giúp tôi việc viết thư. - 日本語を勉強するのは大切です。
→ Việc học tiếng Nhật là quan trọng. - 駅まで歩くのは遠いです。
→ Đi bộ tới ga thì xa. - この本を読むことができますか?
→ Bạn có thể đọc cuốn sách này không? - 明日早く起きることは大変です。
→ Việc dậy sớm ngày mai thật vất vả. - 料理を作るのは楽しいです。
→ Nấu ăn là vui. - 音楽を聞くのが好きじゃないです。
→ Tôi không thích nghe nhạc. - 友達と会うのを楽しみにしています。
→ Tôi mong chờ được gặp bạn. - 宿題を忘れないことが大切です。
→ Không quên bài tập là quan trọng.