Từ vựng

[Ngữ Pháp N4] 〜によって: Do/ Bằng cách/ Tùy theo…

1. Ý Nghĩa

「〜によって」 là một mẫu ngữ pháp được dùng để nối danh từ và biểu thị nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như:

  1. Nguyên nhân / lý do
  2. Tác nhân trong câu bị động
  3. Phương pháp / cách thức
  4. Tuỳ thuộc vào / khác nhau theo

2. Cấu Trúc

Danh từ + によって + (vế sau)

Lưu ý:

  • によって luôn gắn ngay sau danh từ (đề cập đến nguyên nhân, người thực hiện hay yếu tố khác).

3. Các Cách Dùng & Ví Dụ

A) Nguyên nhân / lý do – … là nguyên nhân dẫn đến kết quả

Nghĩa: vì… nên… / do… Vế sau thường là kết quả.

Ví dụ:

  1. 天候不良によって、試合が中止になりました。
    → Vì thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy.
  2. 不注意によって事故が起こった。
    → Tai nạn xảy ra vì bất cẩn.

B) Tác nhân trong câu bị động – …được thực hiện bởi…

Khi dùng với câu bị động, によって thể hiện ai là người/đơn vị thực hiện hành động hơn là dùng に.

Ví dụ:

  1. この絵はピカソによって描かれました。
    → Bức tranh này đã được vẽ bởi Picasso.
  2. アメリカはコロンブスによって発見されました。
    → Châu Mỹ đã được khám phá bởi Columbus.

C) Phương pháp / cách thức – “bằng cách…” / “thông qua…”

Thường dùng trong văn viết hoặc câu trang trọng.

Ví dụ:

  1. この問題は話し合いによって解決されるべきだ。
    → Vấn đề này nên được giải quyết thông qua thương lượng.
  2. インターネットによって多くの情報が得られる。
    → Có thể thu thập nhiều thông tin qua Internet.

D) Tuỳ thuộc vào / khác nhau theo – “tùy theo…”

Khi nói về sự khác biệt hay thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó.

Ví dụ:

  1. 人によって意見は違います。
    → Ý kiến khác nhau tuỳ theo từng người.
  2. 季節によって料理が変わります。
    → Món ăn thay đổi tuỳ theo mùa.

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog

Đăng ký nhận tài liệu miễn phí

Đăng ký để nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật miễn phí từ Riki nhé!

New Blog