1. Ý Nghĩa
「〜によって」 là một mẫu ngữ pháp được dùng để nối danh từ và biểu thị nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như:
- Nguyên nhân / lý do
- Tác nhân trong câu bị động
- Phương pháp / cách thức
- Tuỳ thuộc vào / khác nhau theo
2. Cấu Trúc
Danh từ + によって + (vế sau)
Lưu ý:
- によって luôn gắn ngay sau danh từ (đề cập đến nguyên nhân, người thực hiện hay yếu tố khác).
3. Các Cách Dùng & Ví Dụ
A) Nguyên nhân / lý do – … là nguyên nhân dẫn đến kết quả
Nghĩa: vì… nên… / do… Vế sau thường là kết quả.
Ví dụ:
- 天候不良によって、試合が中止になりました。
→ Vì thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy. - 不注意によって事故が起こった。
→ Tai nạn xảy ra vì bất cẩn.
B) Tác nhân trong câu bị động – …được thực hiện bởi…
Khi dùng với câu bị động, によって thể hiện ai là người/đơn vị thực hiện hành động hơn là dùng に.
Ví dụ:
- この絵はピカソによって描かれました。
→ Bức tranh này đã được vẽ bởi Picasso. - アメリカはコロンブスによって発見されました。
→ Châu Mỹ đã được khám phá bởi Columbus.
C) Phương pháp / cách thức – “bằng cách…” / “thông qua…”
Thường dùng trong văn viết hoặc câu trang trọng.
Ví dụ:
- この問題は話し合いによって解決されるべきだ。
→ Vấn đề này nên được giải quyết thông qua thương lượng. - インターネットによって多くの情報が得られる。
→ Có thể thu thập nhiều thông tin qua Internet.
D) Tuỳ thuộc vào / khác nhau theo – “tùy theo…”
Khi nói về sự khác biệt hay thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó.
Ví dụ:
- 人によって意見は違います。
→ Ý kiến khác nhau tuỳ theo từng người. - 季節によって料理が変わります。
→ Món ăn thay đổi tuỳ theo mùa.