1. Ý Nghĩa
〜ようになる
→ Trở nên có thể… / bắt đầu làm… / thay đổi thành trạng thái…
Mẫu câu này thường được dùng để diễn tả thay đổi về khả năng, thói quen hoặc trạng thái sau một thời gian luyện tập, kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh thay đổi.
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây chưa thể / chưa làm, nhưng bây giờ đã có thể / đã bắt đầu làm.
〜なくなる
→ Trở nên không thể… / không còn làm…
Dùng để diễn đạt rằng đã mất khả năng hoặc ngừng làm điều gì đó so với trước đây.
Nghĩa tiếng Việt: Trước đây có thể / vẫn làm, nhưng bây giờ không thể / không còn làm nữa.
2. Cấu Trúc
〜ようになる
| Loại động từ | Cách chia |
|---|---|
| Động từ khả năng | V(khả năng) + ようになる |
| Động từ nguyên thể | V(辞書形)+ ようになる |
Lưu ý: Khi dùng với động từ khả năng (〜られる, 〜える…), bạn diễn đạt “trở nên có thể làm gì đó”.
〜なくなる
| Trạng thái | Cách chia |
|---|---|
| Không thể nữa | Vない(bỏ い)+ なくなる |
| Ngừng làm | Vないようになる (về thói quen) |
Nghĩa: Không còn trạng thái có thể / không còn làm nữa.
3. Ví Dụ
A. Trở nên CÓ THỂ – 〜ようになった
- 日本語が話せるようになりました。
→ Tôi đã có thể nói tiếng Nhật. - 納豆が食べられるようになった。
→ Tôi đã có thể ăn natto. - 子供(こども)は一人で自転車に乗れるようになった。
→ Con tôi đã đi xe đạp một mình được. - 毎日練習して、100メートル泳げるようになりました。
→ Sau khi luyện tập mỗi ngày, tôi đã bơi 100m được. - 日本に来てから、少し日本語が聞き取れるようになりました。
→ Sau khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu nghe được tiếng Nhật.
B. Trở nên KHÔNG còn/không thể – 〜なくなった
- 最近忙(いそが)しくて、宿題ができなくなった。
→ Gần đây bận nên không thể làm bài tập được nữa. - このアプリは無料で使えなくなります。
→ Ứng dụng này sẽ không còn dùng miễn phí nữa. - 私はもうお酒が飲めなくなった。
→ Tôi không còn uống rượu được nữa (do tuổi/cơ thể). - 暑くなったから、夜よく眠れなくなりました。
→ Vì trời nóng nên buổi tối không ngủ ngon nữa. - 日本語を勉強しなかったので、日本語が読めなくなってきた。
→ Vì không học tiếng Nhật nên tôi dần không đọc được tiếng Nhật nữa.