1. Ý Nghĩa
Cả 〜たら và 〜ば đều là câu điều kiện (条件形), dùng để diễn tả giả định/ điều kiện A xảy ra thì kết quả B sẽ xảy ra.
Vế điều kiện và vế kết quả đều liên quan đến một sự kiện xảy ra nếu điều kiện thỏa mãn.
2. Cách Chia
A. 〜たら
Công thức:
- Động từ thể た + ら
- い-tính từ (bỏ い → かったら)
- な-tính từ / danh từ + だったら
B. 〜ば
- Động từ (ば) → 例: 行く → 行けば
- い-tính từ → ければ
- な-tính từ / danh từ → であれば (hoặc なら dùng thay)
3. Phân Biệt 〜たら Và 〜ば
① 〜たら
- Thường được dùng khi kết quả xảy ra sau khi điều kiện hoàn tất.
- Diễn đạt điều kiện chỉ xảy ra một lần, vế kết quả quan trọng hơn vế điều kiện
- Nhấn mạnh một tình huống cụ thể tại thời điểm đó.
- Có thể dùng để nói “khi/ sau khi” ngoài nghĩa “nếu”.
Ví dụ:
- 仕事が終わったら、帰ります。
→ Nếu xong việc thì tôi sẽ về. - 雨が降ったら、出かけません。
→ Nếu mưa thì không ra ngoài. - 時間があったら、遊びに行こう。
→ Nếu có thời gian thì cùng đi chơi nhé. - 家に帰ったら、電話します。
→ Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi. - お金があったら、新しい靴を買いたい。
→ Nếu có tiền thì tôi muốn mua giày mới.
Thậm chí 〜たら còn dùng để diễn tả cả hai hành động liền kề về mặt thời gian:
- お酒を飲んだら、気持ちが悪くなりました。
→ Vừa uống rượu xong thì cảm thấy không khoẻ.
② 〜ば
- Diễn tả điều kiện nói chung, có thể xảy ra nhiều lần hoặc liên tục.
- Vế điều kiện thường quan trọng hơn vế kết quả.
- Phù hợp với các câu diễn tả quy luật, thói quen, hành động lặp lại.
Ví dụ:
- ボタンを押せば、窓が開きます。
→ Nếu ấn nút thì cửa sổ mở. - 時間があれば、映画を見ます。
→ Nếu có thời gian thì tôi sẽ xem phim. - 新聞をよく読めば、漢字が上手になりますよ。
→ Nếu thường xuyên đọc báo thì bạn sẽ giỏi kanji hơn. - 安ければ、買います。
→ Nếu rẻ thì tôi sẽ mua. - 野菜をたくさん食べれば、健康になりますよ。
→ Nếu ăn nhiều rau thì sẽ khỏe.