1. Ý Nghĩa
「~た後で」 được dùng để diễn đạt rằng hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động đầu tiên đã kết thúc.
Nói cách khác: “Sau khi làm A rồi thì làm B”
Ví dụ: Sau khi ăn xong, tôi sẽ làm bài tập.
2. Cấu Trúc
Động từ (V) + た形 (thể quá khứ) + 後で: Diễn đạt sau khi hành động A hoàn thành, B xảy ra
Danh từ + の + 後で: Diễn đạt sau sự kiện / thời điểm
3. Ví Dụ
- 宿題(しゅくだい)をしたあとで、テレビを見ました。
→ Sau khi làm bài tập, tôi đã xem TV. - 朝ごはんを食べたあとで、歯(は)を磨(みが)きます。
→ Sau khi ăn sáng, tôi chải răng. - 映画(えいが)を見たあとで、カフェでコーヒーを飲みました。
→ Sau khi xem phim, tôi đã uống cà phê ở quán. - 学校(がっこう)の後で友達(ともだち)と遊(あそ)びました。
→ Sau khi tan học, tôi đã chơi với bạn. - 会議(かいぎ)の後でレポートを書きます。
→ Sau cuộc họp, tôi sẽ viết báo cáo. - ご飯(はん)を食べたあとで散歩(さんぽ)に行きましょう。
→ Sau khi ăn cơm, hãy đi dạo nhé. - 仕事(しごと)が終(お)わったあとで帰(かえ)ります。
→ Sau khi xong việc, tôi sẽ về nhà. - 薬(くすり)を飲(の)んだあとで、水を飲みます。
→ Sau khi uống thuốc, tôi uống nước.