[Ngữ Pháp N4] 〜と言いました / 〜と言っていました: (Ai đó) đã nói rằng…

1. Ý Nghĩa

Cấu trúc 〜と言いました〜と言っていました dùng để trích dẫn lời nói của người khác — tức là bạn truyền đạt lại những gì người khác đã nói.

  • 〜と言いました tập trung vào hành động nói đó đã xảy ra.
  • 〜と言っていました được dùng khi bạn truyền đạt lại lời nói đó cho người khác (thường là với người thứ ba) hoặc diễn đạt thông tin được nghe lại.

2. Cấu Trúc

A + は/が +(「…」) + と言いました。
A + は/が +(「…」) + と言っていました。

Thường dùng thể thường (普通形) trong câu được trích dẫn. Nội dung lời nói có thể để trong dấu 「…」 nếu là trích dẫn nguyên văn; nếu không thì chỉ ghi câu trần thuật nội dung.

3. Cách Dùng

〜と言いましたĐã nói rằng…

  • Dùng khi người nói trực tiếp nói một chuyện, bạn chỉ ghi nhận lại lời đó.
  • Thường đặt trọng tâm vào hành động nói.

Ví dụ:

  1. 先生は「明日テストがあります」と言いました。
    → Giáo viên đã nói “Ngày mai có bài kiểm tra”.
  2. 彼は行くと言いました。
    → Anh ấy đã nói là sẽ đi.
  3. 彼女は「私は忙しい」と言いました。
    → Cô ấy đã nói “Tôi bận”.

〜と言っていましたĐã nói rằng… (truyền đạt lại)

  • Dùng khi bạn truyền đạt lại lời nói bạn nghe từ ai đó hoặc kể cho người thứ ba.
  • Mang sắc thái “Nghe nói rằng… / Người đó đã nói rằng…

📌 Ví dụ:

  1. 友達は明日来ると言っていました。
    → Bạn tôi đã nói rằng ngày mai sẽ đến.
  2. 先生は宿題は簡単だと言っていました。
    → Giáo viên đã nói là bài tập dễ.
  3. 弟は昼ご飯はいらないと言っていました。
    → Em trai tôi nói là không cần ăn trưa.

4. Một Số Ví Dụ

  1. 山田さんは「明日休みだ」と言いました。
    → Anh Yamada đã nói “Ngày mai nghỉ”.
  2. 佐藤先生は結婚していないと言っていました。
    → Thầy Sato đã nói là ông ấy chưa kết hôn.
  3. 子供たちはゲームをしたいと言いました。
    → Bọn trẻ đã nói là muốn chơi game.
  4. 同僚は「この仕事は難しい」と言っていました。
    → Đồng nghiệp đã nói là công việc này khó.