Đây là 3 cách diễn đạt dự định, kế hoạch trong tiếng Nhật, thường gây nhầm lẫn vì cùng dịch ra tiếng Việt là “tôi định…” hoặc “tôi dự định…”, nhưng mỗi mẫu có sắc thái và cách dùng khác nhau.
1. Cấu Trúc
1. 「〜ようと思う」
Cấu trúc:
- Động từ thể ý hướng (意向形) + と思う
→ Ý định, dự định sẽ làm gì nhưng chưa chắc chắn và có thể nảy ra ngay lúc nói.
📌 Nhấn mạnh: dự định mới hình thành, chưa có kế hoạch rõ ràng.
Ví dụ:
- 日本へ行こうと思います。
→ Tôi định đi Nhật. - 今晩、映画を見ようと思う。
→ Tối nay tôi định đi xem phim.
2. 「〜つもりです」
Cấu trúc:
- V(普通形) + つもりです
→ Dự định mạnh hơn so với 「ようと思う」, thường là kế hoạch đã có từ trước và khá chắc chắn.
📌 Nhấn mạnh: có dự định rõ ràng từ trước và người nói có ý thực hiện hành động đó.
Ví dụ:
- 来年、日本に留学するつもりです。
→ Tôi dự định sẽ đi du học Nhật vào năm tới. - 今年中に車を買うつもりです。
→ Tôi định trong năm nay sẽ mua ô-tô.
Dạng phủ định:
- Vるつもりはない / Vないつもりだ : “không có dự định…”.
例: 会社に入るつもりはない。
→ Tôi không định vào công ty đó.
3. 「〜予定です」 (よていです)
Cấu trúc:
- V thể thường + 予定です
- Danh từ + の予定です
→ Dự định / kế hoạch đã được định sẵn, thường có lịch trình, không nhất thiết do người nói quyết định.
📌 Nhấn mạnh: kế hoạch được xác định rõ và có khả năng cao sẽ xảy ra.
Ví dụ:
- 来月、会議がある予定です。
→ Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra tháng sau. - 旅行は1週間ぐらいの予定です。
→ Chuyến du lịch dự kiến dài khoảng 1 tuần. - 大学を卒業する予定です。
→ Tôi dự định sẽ tốt nghiệp đại học.
2️⃣ Cách Dùng – So Sánh
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Độ chắc chắn | Nguồn quyết định |
|---|---|---|---|
| 〜ようと思う | Dự định sẽ làm → thường lúc nói mới nghĩ ra | ⭐ Thấp | Chủ quan, tự phát |
| 〜つもりです | Dự định đã có từ trước / ý định rõ | ⭐⭐ Trung bình | Chủ quan nhưng rõ ràng |
| 〜予定です | Kế hoạch đã quyết định (có thể bởi bản thân hoặc tổ chức) | ⭐⭐⭐ Cao | Lịch trình rõ ràng |